Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 792/799
BONCO BBĐơn VN-4-1992-08184 · nộp 20/06/1992 · văn bằng 4-0005971-000
Chủ đơn: Bonco Ironmongery Limited, E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY LTD.(HK), NEWISE INTERNATIONAL LIMITED(HK)
Hoa MỹĐơn VN-4-1992-08159 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007194-000
Chủ đơn: Cơ sở Trịnh Thanh Hoa
Minh BạchĐơn VN-4-1992-08095 · nộp 16/06/1992 · văn bằng 4-0007034-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Bạch
Đời TânĐơn VN-4-1992-08090 · nộp 16/06/1992 · văn bằng 4-0007218-000
Chủ đơn: Công ty Gạch ốp lát số 1, Xí nghiệp Gạch bông số 1(VN)
Đồng TânĐơn VN-4-1992-08085 · nộp 16/06/1992 · văn bằng 4-0006301-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tân
KIM SON 4 LĐĐơn VN-4-1992-08041 · nộp 12/06/1992 · văn bằng 4-0007009-000
Chủ đơn: Bà Lý thị Hồng
CPACĐơn VN-4-1992-07983 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0007002-000
Chủ đơn: THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LTD, THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LTD(TH)
Chữ TháiĐơn VN-4-1992-07982 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0007001-000
Chủ đơn: THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED(TH), THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED
NO Ngọc OanhĐơn VN-4-1992-07965 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006953-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Ngọc Oanh
PhúcNhạcĐơn VN-4-1992-07748 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006853-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Nhạc
NTDĐơn VN-4-1992-07730 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006818-000
Chủ đơn: Công Ty Tư Doanh Nguyễn Trí Dũng
FCMIDOĐơn VN-4-1992-07521 · nộp 24/04/1992 · văn bằng 4-0005130-000
Chủ đơn: Công ty Xây Dựng và Sản Xuất Vật Liệu 476
CPCĐơn VN-4-1992-07509 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006635-000
Chủ đơn: THE CPAC CONCRETE PRODUCTS CO., LTD
CPAC CRETEĐơn VN-4-1992-07495 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006631-000
Chủ đơn: THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED(TH), THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
An CưĐơn VN-4-1992-07324 · nộp 10/04/1992 · văn bằng 4-0006560-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng An Cư
Voi Ba Đầu THE SIAM CEMENT CO., LTDĐơn VN-4-1992-07200 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0006449-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07199 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0006500-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
RAMSETĐơn VN-4-1992-07051 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006460-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), CETRAM PTY. LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), Illinois Tool Works Inc., Illinois Tool Works Inc.(US), CETRAM PTY LTD.(AU)
SAFE- ZONE SYSTEMĐơn VN-4-1992-06985 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006236-000
Chủ đơn: THE SIAM GYPSUM INDUSTRY COMPANY LIMITED
BTTLĐơn VN-4-1992-06905 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006186-000
Chủ đơn: Công ty Bê tông và Xây dựng Thịnh Liệt(VN), Công ty cổ phần đầu tư và bê tông Thịnh Liệt(VN), Nhà máy Bê tông Thịnh Liệt(VN), Công ty cổ phần đầu tư và bê tông Thịnh Liệt
CPAC MONIERĐơn VN-4-1992-06834 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006552-000
Chủ đơn: THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED(TH), THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED
CPAC MONIERĐơn VN-4-1992-06833 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006551-000
Chủ đơn: THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED(TH), THE CONCRETE PRODUCTS AND AGGREGATE COMPANY LIMITED
[hình]Đơn VN-4-1992-06824 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006166-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
[hình]Đơn VN-4-1992-06823 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006165-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
Con Bò COWĐơn VN-4-1992-06813 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006162-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con chó MASTIFFĐơn VN-4-1992-06812 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006161-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Chim Thiên-Nga SWANĐơn VN-4-1992-06811 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006446-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Bò Rừng BULLĐơn VN-4-1992-06810 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006160-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.