Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 797/799
Minh-Hùng Quận 8Đơn VN-4-1990-03027 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002795-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Hùng
Q TĐơn VN-4-1990-03026 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002794-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quyết Tiến
CNĐơn VN-4-1990-02990 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0003035-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công Nghiệp
LĐơn VN-4-1990-01833 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002744-000
Chủ đơn: LUCKY, LTD.
RĐ- Rạng Đông PLASTICĐơn VN-4-1990-02859 · nộp 09/11/1990 · văn bằng 4-0001929-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Dạng Đông
Vu Ngan VinhĐơn VN-4-1990-02829 · nộp 01/11/1990 · văn bằng 4-0002638-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vũ Ngân
Trung NghĩaĐơn VN-4-1990-02818 · nộp 30/10/1990 · văn bằng 4-0001925-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trung Nghĩa
ĐN Đại-NamĐơn VN-4-1990-02786 · nộp 25/10/1990 · văn bằng 4-0002601-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Nam
Tan ThanhĐơn VN-4-1990-02783 · nộp 25/10/1990 · văn bằng 4-0002599-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Thành
Phước TiếnĐơn VN-4-1990-02781 · nộp 24/10/1990 · văn bằng 4-0002597-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phước Tiến
T-ĐĐơn VN-4-1990-02777 · nộp 24/10/1990 · văn bằng 4-0002630-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Đoàn
Gach Bong Quoc GiaĐơn VN-4-1990-02764 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002629-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Gạch Bông Quốc Gia
AC Tân MaiĐơn VN-4-1990-02762 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002548-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chế Biến Gỗ Tân Mai
Gạch Bông Thanh TânĐơn VN-4-1990-02757 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002156-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Tân
ĐUC THANGĐơn VN-4-1990-02741 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002586-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Thắng
ĐT-Đồng Tâm Q6Đơn VN-4-1990-02665 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0002532-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng thương mại Đồng Tâm TNHH DOTACO., Ltd., Cơ sở Đồng Tâm(VN)
TLĐơn VN-4-1990-02664 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0002531-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Lợi
Tiến ThànhĐơn VN-4-1990-02663 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0002530-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tiến Thành
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
Minh - VươngĐơn VN-4-1990-02503 · nộp 13/09/1990 · văn bằng 4-0002399-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Vương
Trung - NamĐơn VN-4-1990-02491 · nộp 12/09/1990 · văn bằng 4-0002391-000
Chủ đơn: Công ty ván ép Trung Nam (TNHH), Tổ Sản Xuất Trung Nam(VN)
LECAĐơn VN-4-1990-02430 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002324-000
Chủ đơn: LECA TRADING AND CONCESSION A/S, LECA TRADING AND CONCESSION A/S(DK)
CROWNĐơn VN-4-1990-02429 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002323-000
Chủ đơn: KIN YUEN TRADING PTE LTD
LLĐơn VN-4-1990-02402 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0002293-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Lê Lợi
Vạn ThànhĐơn VN-4-1990-02333 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002280-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Thành
Ngọc TàiĐơn VN-4-1990-02313 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002217-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Tài
Việt TiếnĐơn VN-4-1990-02306 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002213-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Việt Tiến
Hưng PhátĐơn VN-4-1990-02303 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002211-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hưng Phát
Hoá AnĐơn VN-4-1990-02286 · nộp 08/08/1990 · văn bằng 4-0002202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp đá Hoá An
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
