TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 541/988

  1. Mẫu nhãn MEGMILK SNOW BRAND
    MEGMILK SNOW BRAND

    Đơn VN-4-2017-05562 · nộp 14/03/2017 · văn bằng 4-0334799-000
    Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn BIO Bách Khoa Dược
    BIO Bách Khoa Dược

    Đơn VN-4-2017-05436 · nộp 14/03/2017 · văn bằng 4-0383506-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Tuyển

  3. Mẫu nhãn Chibasthuycam
    Chibasthuycam

    Đơn VN-4-2017-05409 · nộp 13/03/2017 · văn bằng 4-0328533-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thủy Cam

  4. Mẫu nhãn DUROLIFES
    DUROLIFES

    Đơn VN-4-2017-05313 · nộp 13/03/2017 · văn bằng 4-0338940-000
    Chủ đơn: Tô Anh Dũng

  5. Mẫu nhãn DUROLE
    DUROLE

    Đơn VN-4-2017-05312 · nộp 13/03/2017 · văn bằng 4-0338941-000
    Chủ đơn: Tô Anh Dũng

  6. Mẫu nhãn ZINCUBOR
    ZINCUBOR

    Đơn VN-4-2019-21144 · nộp 12/03/2017 · văn bằng 4-0390967-000
    Chủ đơn: U.S. Borax Inc.

  7. Mẫu nhãn GPS
    GPS

    Đơn VN-4-2017-05216 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0328501-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA

  8. Mẫu nhãn MCLAREN
    MCLAREN

    Đơn VN-4-2017-05215 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0334869-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA

  9. Mẫu nhãn TESLA
    TESLA

    Đơn VN-4-2017-05214 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0343854-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA

  10. Mẫu nhãn BIOWISH
    BIOWISH

    Đơn VN-4-2020-36920 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0420498-000
    Chủ đơn: BiOWiSH Technologies International, Inc.

  11. Mẫu nhãn TORAYCERAM
    TORAYCERAM

    Đơn VN-4-2017-04852 · nộp 08/03/2017 · văn bằng 4-0328597-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  12. Mẫu nhãn NITAMIN
    NITAMIN

    Đơn VN-4-2017-04774 · nộp 07/03/2017 · văn bằng 4-0324581-000
    Chủ đơn: Koch Agronomic Services, LLC

  13. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2017-04629 · nộp 06/03/2017 · văn bằng 4-0327810-000
    Chủ đơn: HWASEUNG INDUSTRIES CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn HWASEUNG
    HWASEUNG

    Đơn VN-4-2017-04627 · nộp 06/03/2017 · văn bằng 4-0327809-000
    Chủ đơn: HWASEUNG INDUSTRIES CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn PANGAMIN
    PANGAMIN

    Đơn VN-4-2017-04626 · nộp 06/03/2017 · văn bằng 4-0374763-000
    Chủ đơn: RAPETO a.s.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.