TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 653/988

  1. Mẫu nhãn DIAGO 26
    DIAGO 26

    Đơn VN-4-2014-16745 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0266084-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HM.CLAUSE Việt Nam

  2. Mẫu nhãn RENO 28
    RENO 28

    Đơn VN-4-2014-16742 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0266083-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HM.CLAUSE Việt Nam

  3. Mẫu nhãn SELENA 36
    SELENA 36

    Đơn VN-4-2014-16741 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0266082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HM.CLAUSE Việt Nam

  4. Mẫu nhãn Zecca 127
    Zecca 127

    Đơn VN-4-2014-16739 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0270822-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HM.CLAUSE Việt Nam

  5. Mẫu nhãn Palotta 252
    Palotta 252

    Đơn VN-4-2014-16738 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0270821-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HM.CLAUSE Việt Nam

  6. Mẫu nhãn Đất Ngọc
    Đất Ngọc

    Đơn VN-4-2014-16732 · nộp 22/07/2014 · văn bằng 4-0265261-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải dịch vụ Phương Anh

  7. Mẫu nhãn AGROTAIN
    AGROTAIN

    Đơn VN-4-2014-16676 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0256212-000
    Chủ đơn: Koch Agronomic Services, LLC

  8. Mẫu nhãn TFE
    TFE

    Đơn VN-4-2014-16665 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0265684-000
    Chủ đơn: EPOTECH COMPOSITE CORP.(TW), EPOTECH COMPOSITE CORP.

  9. Mẫu nhãn IP CLEAN
    IP CLEAN

    Đơn VN-4-2014-16419 · nộp 17/07/2014 · văn bằng 4-0256182-000
    Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Taiko
    Taiko

    Đơn VN-4-2014-16170 · nộp 15/07/2014 · văn bằng 4-0256615-000
    Chủ đơn: TAIKO CHEMICAL INDUSTRIES SDN BHD (190713-W)

  11. Mẫu nhãn MIWA WATERPROOFING AND GREEN SYSTEM W
    MIWA WATERPROOFING AND GREEN SYSTEM W

    Đơn VN-4-2014-15824 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0265231-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Miwa

  12. Mẫu nhãn SUPERDOMIX
    SUPERDOMIX

    Đơn VN-4-2014-15794 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0255653-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Domix Phương Nam Mêkông

  13. Mẫu nhãn MEKODOMIX
    MEKODOMIX

    Đơn VN-4-2014-15793 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0255652-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Domix Phương Nam Mêkông

  14. Mẫu nhãn INDO
    INDO

    Đơn VN-4-2014-15790 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0301397-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên INDONESIA

  15. Mẫu nhãn GOMGATT đậm đặc
    GOMGATT đậm đặc

    Đơn VN-4-2014-15717 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0255973-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hữu Giàu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.