Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 814/988
TYHUMAXĐơn VN-4-2009-05259 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0150144-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Nhất
Tỳ HưuĐơn VN-4-2009-05258 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0150143-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp Nhất, Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Nhất(VN)
Y N YNĐơn VN-4-2009-05182 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0148260-000
Chủ đơn: YANTAI AGRICULTURAL MEANS OF PRODUCTION GENERAL CORP
MAGICĐơn VN-4-2009-05018 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0147349-000
Chủ đơn: Trần Anh Hùng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-05017 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0147348-000
Chủ đơn: Trần Anh Tuấn
BiOiLĐơn VN-4-2009-04998 · nộp 20/03/2009 · văn bằng 4-0147347-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bioil
GREENSALĐơn VN-4-2009-04980 · nộp 19/03/2009 · văn bằng 4-0156765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh
UREA - K + TEĐơn VN-4-2009-04685 · nộp 18/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Tùng
UREA - TEĐơn VN-4-2009-04684 · nộp 18/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Tùng
UREA - P + TEĐơn VN-4-2009-04683 · nộp 18/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Tùng
AK PONĐơn VN-4-2009-04626 · nộp 17/03/2009 · văn bằng 4-0151196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ak Vina
CHUPOLĐơn VN-4-2009-04603 · nộp 17/03/2009 · văn bằng 4-0151095-000
Chủ đơn: TAKEMOTO OIL & FAT CO., LTD.
MĐ M D D M SINCE 1993 Minh Đức Chất Lượng Khẳng Định Đẳng CấpĐơn VN-4-2009-04571 · nộp 17/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hoá Minh Đức
Thổ Kim NôngĐơn VN-4-2009-04554 · nộp 17/03/2009 · văn bằng 4-0144628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hóc Môn
Kirin Kyowa FoodsĐơn VN-4-2009-04461 · nộp 16/03/2009 · văn bằng 4-0178412-000
Chủ đơn: Kirin Holdings Kabushiki Kaisha (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)
Phân Bón MEKONG - Nhà Nông Tin CậyĐơn VN-4-2009-04407 · nộp 16/03/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp MeKong (MEKOFA)
C H Cát Hải Tinh tuý của tự nhiên !Đơn VN-4-2009-04390 · nộp 16/03/2009 · văn bằng 4-0149510-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần chế biến dịch vụ Thủy sản Cát Hải
GP G P P G GIA PHONG., JSCĐơn VN-4-2009-04372 · nộp 16/03/2009 · văn bằng 4-0149090-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Gia Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-04229 · nộp 13/03/2009 · văn bằng 4-0153108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
LQ JOTONĐơn VN-4-2009-04098 · nộp 12/03/2009 · văn bằng 4-0146553-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần L.Q JOTON
TKVĐơn VN-4-2009-04004 · nộp 11/03/2009 · văn bằng 4-0185247-000
Chủ đơn: Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
VINACOMINĐơn VN-4-2009-04003 · nộp 11/03/2009 · văn bằng 4-0151763-000
Chủ đơn: Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
EXPO GENERAL ADHESIVE Keo Dán Tổng Hợp Đa NăngĐơn VN-4-2009-03912 · nộp 10/03/2009 · văn bằng 4-0147543-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Vật Liệu Tẩm Liệm Nhãn hiệu Trầm HươngĐơn VN-4-2009-03899 · nộp 10/03/2009
Chủ đơn: Phạm Thị Xuân Thọ
MEKOFAĐơn VN-4-2009-03892 · nộp 10/03/2009
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp MeKong (MEKOFA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


