Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 838/988
BENZA 80Đơn VN-4-2008-06872 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0133569-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn thuỷ sản Sao á
ODINE 12.5%Đơn VN-4-2008-06871 · nộp 02/04/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn thuỷ sản Sao á
JIVONĐơn VN-4-2008-06865 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0137527-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION
ZCC ZOO AZOOĐơn VN-4-2008-06665 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0125000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận và thương mại Việt Thịnh Phát
AC GABACYTOĐơn VN-4-2008-06639 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0125521-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoá Sinh á Châu
CEMKRETE Innovative Products For Your SuccessĐơn VN-4-2008-06638 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0123470-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Ngựa Vằn
VINAUSENĐơn VN-4-2008-06537 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0123295-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần môi trường Việt úc, Công ty cổ phần môi trường Việt úc(VN)
ULTRA-VESTĐơn VN-4-2008-06505 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0140337-000
Chủ đơn: DENTSPLY International Inc. (US), Ransom & Randolph LLC, DENTSPLY SIRONA Inc.(US)
DOVAGIBĐơn VN-4-2008-06470 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0124402-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thuốc Bảo vệ thực vật Đồng Vàng
NUTRINEWĐơn VN-4-2008-06409 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133589-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTINEWĐơn VN-4-2008-06408 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133588-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTISUPERĐơn VN-4-2008-06401 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133656-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTIPLUSĐơn VN-4-2008-06400 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133655-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTIGOLDĐơn VN-4-2008-06399 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0128358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hóa nông á Châu(VN)
AMINGOLDĐơn VN-4-2008-06384 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông(VN)
AMINMAXĐơn VN-4-2008-06383 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông(VN)
AMINPLUSĐơn VN-4-2008-06382 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông(VN)
AMINNEWĐơn VN-4-2008-06381 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0133942-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông(VN)
AMINSUPERĐơn VN-4-2008-06380 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0137575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông (VN), Công ty TNHH Phú Nông
AMINTOPĐơn VN-4-2008-06379 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0128349-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông (VN), Công ty TNHH Phú Nông
AMINPROĐơn VN-4-2008-06378 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0128348-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông (VN), Công ty TNHH Phú Nông
Medical Talcum Powder Yin Yue [yin yue: ngân nhạc, yao yong hua shi sen: thuốc dùng bột chét tường]Đơn VN-4-2008-06334 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0129783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và sản xuất Hà Bình
GOLDEN-NĐơn VN-4-2008-06315 · nộp 27/03/2008
Chủ đơn: AGROTAIN INTERNATIONAL, LLC
H C VINACHEMĐơn VN-4-2008-06305 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0118420-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất Việt Nam(VN), Tập đoàn hoá chất Việt Nam
Tề ThiênĐơn VN-4-2008-06170 · nộp 25/03/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hóa nông á Châu
FERTIBESTĐơn VN-4-2008-06165 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0134210-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTIPLANTĐơn VN-4-2008-06164 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0134209-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTITOPĐơn VN-4-2008-06163 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0134208-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
FERTIPROĐơn VN-4-2008-06162 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0140157-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa nông á Châu(VN), Công ty TNHH Phú Nông
Great-ProjectĐơn VN-4-2008-06100 · nộp 25/03/2008
Chủ đơn: Great-Project Precision Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.