Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.620 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 871/987
WOODACEĐơn VN-4-2006-15830 · nộp 20/09/2006 · văn bằng 4-0093056-000
Chủ đơn: JCAM AGRI CO., LTD
IBDUĐơn VN-4-2006-15829 · nộp 20/09/2006 · văn bằng 4-0089759-000
Chủ đơn: JCAM AGRI CO., LTD
TAN CHAU TAN CHAU PRODUCT SERVICE TRADING CO.,LTD.Đơn VN-4-2006-15755 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0092448-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại- dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
PROTANOLĐơn VN-4-2006-15752 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0091285-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Tiến Protanvina
PROTAZYMĐơn VN-4-2006-15751 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0091262-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Tiến Protanvina
BOILERMATEĐơn VN-4-2006-15749 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0088798-000
Chủ đơn: Miura Co., Ltd.
TRUNGDUCĐơn VN-4-2006-15597 · nộp 18/09/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Đức
Brand Sea-horse Hiệu cá ngựaĐơn VN-4-2006-15569 · nộp 15/09/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sitto Việt Nam
SITTOĐơn VN-4-2006-15568 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0089848-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sitto Việt Nam
PHƯƠNG LOANĐơn VN-4-2006-15338 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0091402-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Loan
HP CEMACOĐơn VN-4-2006-15336 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0089198-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất vật liệu điện Hải Phòng
SANTAXĐơn VN-4-2006-15272 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0176587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang, Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang(VN)
SOLUPHOSĐơn VN-4-2006-15271 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0100055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang, Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang(VN)
MAXIFORTĐơn VN-4-2006-15270 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0099712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang, Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang(VN)
FENDAXĐơn VN-4-2006-15269 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0090060-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang, Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang(VN)
SANTOĐơn VN-4-2006-15259 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0114879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang, Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang(VN)
APLAXĐơn VN-4-2006-15157 · nộp 11/09/2006 · văn bằng 4-0092812-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
GINARĐơn VN-4-2006-15155 · nộp 11/09/2006 · văn bằng 4-0092828-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
BIPEXĐơn VN-4-2006-15154 · nộp 11/09/2006 · văn bằng 4-0092827-000
Chủ đơn: GINAR TECHNOLOGY CO., LTD.
Chất keo tụ BK-PAF Đại Học Bách KhoaĐơn VN-4-2006-15104 · nộp 11/09/2006
Chủ đơn: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Chất keo tụ BK-HVC Đại học Bách KhoaĐơn VN-4-2006-15103 · nộp 11/09/2006
Chủ đơn: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Bền vững cùng thời gian COMPOSITE SAO DOĐơn VN-4-2006-14986 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0094866-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ vật liệu Composit Sao Đỏ
H DĐơn VN-4-2006-11881 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0083540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Quảng Ngãi HUMICO Công ty cổ phần phân hữu cơ HUMICOĐơn VN-4-2006-14832 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0105578-000
Chủ đơn: Công ty CP phân hữu cơ HUMIC Quảng Ngãi
BOCANXIĐơn VN-4-2006-14813 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0087056-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
NITRATEBOĐơn VN-4-2006-14812 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0088300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADC
LATOTRAIĐơn VN-4-2006-14811 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0088299-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
GOODRICESĐơn VN-4-2006-14810 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0088075-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ADC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
