Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 885/987
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12130 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng Tường
FULHUMAXINĐơn VN-4-2005-12129 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0080580-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng Tường
An Hưng Tường Super KALI-HUMATE Sen VàngĐơn VN-4-2005-12127 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng Tường
An Hưng Tường Siêu K-HUMATE Sen VàngĐơn VN-4-2005-12126 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng Tường
An Hưng TườngĐơn VN-4-2005-12125 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0081603-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hưng Tường
SPANYCĐơn VN-4-2005-12030 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0087703-000
Chủ đơn: Công ty sơn Spanyc
INNOVENEĐơn VN-4-2005-12004 · nộp 15/09/2005 · văn bằng 4-0082053-000
Chủ đơn: INNOVENE EUROPE LIMITED
AGRODREAMĐơn VN-4-2005-11930 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0086451-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kỹ thuật Môi trường
VIETBONDĐơn VN-4-2005-11746 · nộp 12/09/2005 · văn bằng 4-0082704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
VIETSEALĐơn VN-4-2005-11745 · nộp 12/09/2005 · văn bằng 4-0082703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
SPEMATĐơn VN-4-2005-11697 · nộp 09/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và vật liệu chuyên dụng SPEMAT
DONA - BONDĐơn VN-4-2005-11646 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0092362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Quang
HYPERIERĐơn VN-4-2005-11625 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0087331-000
Chủ đơn: LG CHEM, LTD.
SINH MIXĐơn VN-4-2005-11380 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0095050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Khánh Sinh
DAIICHI SANKYOĐơn VN-4-2005-11351 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0104698-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
M MINCOĐơn VN-4-2005-11228 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0091315-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
DEORUBĐơn VN-4-2005-11209 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0092280-000
Chủ đơn: P.T. BADJA BARU
VINAFERĐơn VN-4-2005-11198 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0079708-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tiến Nông - Thanh Hóa (VN), Công ty cổ phần công nông nghiệp Tiến Nông
VINAMAĐơn VN-4-2005-11197 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0079752-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tiến Nông - Thanh Hóa (VN), Công ty cổ phần công nông nghiệp Tiến Nông
KAHUMATEĐơn VN-4-2005-11196 · nộp 31/08/2005
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tiến Nông - Thanh Hóa
VINODAĐơn VN-4-2005-11195 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0079751-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tiến Nông - Thanh Hóa (VN), Công ty cổ phần công nông nghiệp Tiến Nông
ONE - SHOT WONDER 1Đơn VN-4-2005-11136 · nộp 30/08/2005
Chủ đơn: Robert Monconduit
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11039 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091957-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
DSĐơn VN-4-2005-11038 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092699-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11037 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0094461-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
NUSO PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-2005-11026 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0172231-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dầu nhớt Thanh Danh
GTVT- API 300Đơn VN-4-2005-09793 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0079252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hùng Ngọc, Công ty cổ phần hoá chất và phát triển công nghệ Hà Nội(VN)
PLAN SUPERĐơn VN-4-2005-10753 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0078836-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
SUPER MASTERĐơn VN-4-2005-10752 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0078835-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
IMERSEALĐơn VN-4-2005-10714 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0085635-000
Chủ đơn: Imerys Minerals Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.