Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 894/987
TAN KIEN THANHĐơn VN-4-2005-01121 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0073920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Tân Kiến Thành
VP VY PHONGĐơn VN-4-2005-01105 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074480-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất dịch vụ Vy Phong
EMULPALSĐơn VN-4-2005-01030 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0078951-000
Chủ đơn: Palsgaard A/S
NUTRICHEMĐơn VN-4-2005-00876 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0077873-000
Chủ đơn: Miller Chemical & Fertilizer, LLC, Miller Chemical & Fertilizer Corporation(US)
UMIĐơn VN-4-2005-00866 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0077882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN
UMIKAĐơn VN-4-2005-00865 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0078193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN
UMIKAYĐơn VN-4-2005-00864 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0078216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN
OMIKAIĐơn VN-4-2005-00863 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0078215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN
AXIOMĐơn VN-4-2005-00682 · nộp 18/01/2005 · văn bằng 4-0078362-000
Chủ đơn: AXIOM AUTOMOTIVE TECHNOLOGIES, INC.
SUL PO MAGĐơn VN-4-2005-00532 · nộp 14/01/2005 · văn bằng 4-0074356-000
Chủ đơn: THE MOSAIC COMPANY, Mosaic Global Operations, Inc.(US)
SPC PHAN BON CONG TY BAO VE THUC VAT SAI GONĐơn VN-4-2005-00515 · nộp 13/01/2005
Chủ đơn: Công ty Bảo vệ thực vật Sài Gòn (TNHH một thành viên)
SPC HOA CHATĐơn VN-4-2005-00513 · nộp 13/01/2005
Chủ đơn: Công ty Bảo vệ thực vật Sài Gòn (TNHH một thành viên)
MIRO 201Đơn VN-4-2005-00508 · nộp 13/01/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học nông nghiệp HPC
HONIKĐơn VN-4-2005-00507 · nộp 13/01/2005 · văn bằng 4-0072943-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học nông nghiệp HPC
NAVIL - 6SĐơn VN-4-2005-00506 · nộp 13/01/2005 · văn bằng 4-0077766-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học nông nghiệp HPC
G LOBCHEM FOUND 2005Đơn VN-4-2005-00391 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0072972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
ALMEDIC Đức Minh PHARMACEUTICAL JSC GROUPĐơn VN-4-2005-00389 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0079373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
QUEENĐơn VN-4-2005-00311 · nộp 10/01/2005 · văn bằng 4-0076406-000
Chủ đơn: Asahi Chemical Manufacturing Company Limited
VN VIET NHATĐơn VN-4-2005-00085 · nộp 05/01/2005 · văn bằng 4-0074604-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Nhất
HNNFĐơn VN-4-2005-00023 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0074008-000
Chủ đơn: Công ty Lương thực Hà Nam Ninh (VN), Công ty cổ phần lương thực Hà Nam
THANH HANG CO LTDĐơn VN-4-2004-14774 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0074455-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại Thanh Hằng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại Thanh Hằng (VN)
MTUĐơn VN-4-2004-14759 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0074380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
U-DAPĐơn VN-4-2004-14758 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0077379-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
CA-DAPĐơn VN-4-2004-14757 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0078380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
UTECHLLAN YOU DEĐơn VN-4-2004-14573 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0073981-000
Chủ đơn: Covestro (Taiwan) Ltd.
UĐơn VN-4-2004-14572 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0073970-000
Chủ đơn: BAYER-URETECH LTD.(TW), BAYER MATERIALSCIENCE TAIWAN LIMITED(TW), Covestro (Taiwan) Ltd., BAYER AG(DE), TAIWAN URE-TECH CO., LTD.(TW)
NHAT QUANG BONDĐơn VN-4-2004-14539 · nộp 28/12/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Quang
CTIC CO PAPA-01 WATER TREATMENT POWDER Chất Xử Lý Nước Sinh HoạtĐơn VN-4-2004-14417 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0077070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng và Tư vấn Đầu tư Công nghệ (CTIC CO., LTD)
502 á âu BOND Ông Thọ Keo Dán Ông ThọĐơn VN-4-2004-14409 · nộp 24/12/2004 · văn bằng 4-0077426-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Vững
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
