Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 912/987
TMD PROMIXĐơn VN-4-2003-05153 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057060-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tích Mẫn Đạt
Nam PhátĐơn VN-4-2003-05113 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0056971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Phát Thanh Hoá
HAPIĐơn VN-4-2003-04981 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0065181-000
Chủ đơn: Liên hiệp Khoa học - Sản xuất sản phẩm Kĩ thuật cao.
ENVIROTACĐơn VN-4-2003-03957 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0062883-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
VĂN ĐIểN CÔNG TY PHÂN LÂN NUNG CHảYĐơn VN-4-2003-00914 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057821-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân lân nung chảy Văn Điển, Công ty phân lân nung chảy Văn Điển(VN)
THUCAL Thuận Phú TPĐơn VN-4-2003-04897 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0067022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Thuận Phú
VIệT NAM CTY BÔNGĐơn VN-4-2003-04888 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0063943-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bông Việt Nam, Công ty bông Việt Nam(VN)
TOPGROĐơn VN-4-2003-04786 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn VEDAN Việt Nam
POWERGROĐơn VN-4-2003-04785 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057159-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn VEDAN Việt Nam
POWERGROĐơn VN-4-2003-04784 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057158-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn VEDAN Việt Nam
NEWGROĐơn VN-4-2003-04783 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0058795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn VEDAN Việt Nam
TOPGROĐơn VN-4-2003-04781 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057157-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn VEDAN Việt Nam
HTA Chế Biến Rác Thải Thành Phân Vi Sinh Men Vi SinhĐơn VN-4-2003-04770 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057236-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sinh học HTA
HATAĐơn VN-4-2003-04765 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0057391-000
Chủ đơn: DNTN Hải Thành
SUPORSEALĐơn VN-4-2003-04717 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056776-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DURAKEANĐơn VN-4-2003-04716 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056357-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
RAKLEANĐơn VN-4-2003-04715 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056356-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
FOUR ORANGESĐơn VN-4-2003-04714 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0060565-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
4 ORANGESĐơn VN-4-2003-04713 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0067626-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
CTY Hoá Chất Vinh N.P.KĐơn VN-4-2003-04691 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0055882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoá Chất Vinh
NAN PAO-BOND TRADE MARKĐơn VN-4-2003-04674 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
NAN PAO-BOND TRADE MARKĐơn VN-4-2003-04673 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
NAN PAO-BOND TRADE MARKĐơn VN-4-2003-04672 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057028-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
N NANPAO BONDĐơn VN-4-2003-04669 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
Hàm Rồng Phân LânĐơn VN-4-2003-04658 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hàm Rồng Thanh Hoá(VN), Tổng công ty cổ phần Hàm Rồng Thanh Hoá
AJIDEWĐơn VN-4-2003-04613 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0056321-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
AMISOFTĐơn VN-4-2003-04612 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0056446-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
PRODEWĐơn VN-4-2003-04611 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0056445-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
ELDEWĐơn VN-4-2003-04610 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0056444-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
AMILITEĐơn VN-4-2003-04609 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0056443-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.