Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 923/987
METTON TMĐơn VN-4-2002-00921 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047076-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
TRIBATĐơn VN-4-2002-01651 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047488-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Sài Gòn Xanh
TOBA GLU-BKCĐơn VN-4-2002-01541 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0048540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
TÔ BA TOBAĐơn VN-4-2002-01540 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0049710-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
FLOWERĐơn VN-4-2002-01539 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0048192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
TOBA-ST CATEDĐơn VN-4-2002-01538 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0049709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
THABICOĐơn VN-4-2002-01507 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0047010-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Bình(VN), Doanh nghiệp tư nhân Việt ấn
NGọC TRí N TĐơn VN-4-2002-01501 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0047263-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Anh Vỹ, Cơ sở Nguyễn Hữu Trí(VN)
RONĐơn VN-4-2002-01475 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0049806-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
A LĐơn VN-4-2002-01279 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0046987-000
Chủ đơn: ARYSTA LIFESCIENCE CORPORATION.
RED DOG P.CHEMITECHĐơn VN-4-2002-01276 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0047036-000
Chủ đơn: P. CHEMITECH CO., LTD.
AS DA MY THUAT SHI YIĐơn VN-4-2002-01239 · nộp 14/03/2002 · văn bằng 4-0046986-000
Chủ đơn: STONE ART INTERNATIONAL LIMITED, STONE ART INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED(HK), GOLD SHINE TRADING LIMITED(HK)
PĐơn VN-4-2002-01238 · nộp 14/03/2002 · văn bằng 4-0046985-000
Chủ đơn: STONE ART INTERNATIONAL LIMITED, STONE ART INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED(HK), GOLD SHINE TRADING LIMITED(HK)
FIXTOĐơn VN-4-2002-01237 · nộp 14/03/2002 · văn bằng 4-0046984-000
Chủ đơn: STONE ART INTERNATIONAL LIMITED, STONE ART INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED(HK), GOLD SHINE TRADING LIMITED(HK)
TECHBOND TĐơn VN-4-2002-01234 · nộp 13/03/2002 · văn bằng 4-0047720-000
Chủ đơn: TECHBOND MANUFACTURING SDN. BDH.
VINATEX V TĐơn VN-4-2002-01148 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0042610-000
Chủ đơn: Tổng công ty Dệt - May Việt Nam(VN), Tập đoàn dệt may Việt Nam
WALLKYDĐơn VN-4-2002-01137 · nộp 08/03/2002 · văn bằng 4-0046983-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nuplex Resins (Việt Nam)
VISCOPOLĐơn VN-4-2002-01136 · nộp 08/03/2002 · văn bằng 4-0046425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nuplex Resins (Việt Nam)(VN), Allnex Resins Australia Pty Ltd
NUPLEX RESINSĐơn VN-4-2002-01135 · nộp 08/03/2002 · văn bằng 4-0046424-000
Chủ đơn: NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LTD., ACN 000 045 572, Công ty TNHH Nuplex Resins (Việt Nam)(VN)
EAZYĐơn VN-4-2001-05024 · nộp 08/03/2002 · văn bằng 4-0045436-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Minh Hào(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Minh Hào(VN), Công ty TNHH Minh Hào(VN), Công ty TNHH Ming Hao
PERSOFTALĐơn VN-4-2002-01038 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0047701-000
Chủ đơn: TANATEX IP B.V., LANXESS DEUTSCHLAND GMBH(DE), BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
LEVEGALĐơn VN-4-2002-01037 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0081769-000
Chủ đơn: TANATEX IP B.V., LANXESS DEUTSCHLAND GMBH(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BLANKOPHORĐơn VN-4-2002-01035 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0047717-000
Chủ đơn: BLANKOPHOR GMBH & CO. KG, LANXESS DEUTSCHLAND GMBH(DE), BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), KEMIRA OYJ(FI)
RVS TECHNOLOGY TMĐơn VN-4-2002-00984 · nộp 28/02/2002 · văn bằng 4-0047600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cho ngày mai
PHUCMAIĐơn VN-4-2002-00911 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0046547-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Mai
Năm LáĐơn VN-4-2002-00552 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0049184-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp hóa chất Đà Nẵng, Công ty công nghiệp hóa chất Đà Nẵng(VN)
THINH BINH POTTING SUBSTRATE 50LĐơn VN-4-2002-00551 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0046523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong, Doanh nghiệp tư nhân Thịnh Bình(VN)
GEMCOATĐơn VN-4-2002-00533 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0046268-000
Chủ đơn: ESSILOR INTERNATIONAL (COMPAGNIE GéNéRALE D'OPTIQUE)(FR), JOHNSON & JOHNSON(US), Essilor International
ASAMCO ADNĐơn VN-4-2002-00527 · nộp 29/01/2002 · văn bằng 4-0045888-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Bình Dương - ADN
UBEĐơn VN-4-2002-00522 · nộp 29/01/2002 · văn bằng 4-0046089-000
Chủ đơn: UBE Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.