Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 942/988
SANWETĐơn VN-4-1998-37049 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0030787-000
Chủ đơn: Nantong Jiangtian Chemical Co., Ltd.
TINOSANĐơn VN-4-1998-37003 · nộp 08/01/1998 · văn bằng 4-0032372-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), BASF Schweiz AG(CH), BASF SE
ENDURANĐơn VN-4-1998-36997 · nộp 07/01/1998 · văn bằng 4-0030883-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
BOROUGEĐơn VN-4-1998-36968 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031066-000
Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)
DASOĐơn VN-4-1998-36952 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0036196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN)
ORICAĐơn VN-4-1997-36926 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030708-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
SéetecĐơn VN-4-1997-36869 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030912-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR), SEETEC CO., LTD.
HYUNDAI PETROCHEMICALĐơn VN-4-1997-36868 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030911-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR), SEETEC CO., LTD.
CirculeanerĐơn VN-4-1997-36844 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030689-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36843 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030688-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
SYLFLEXĐơn VN-4-1997-36842 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030706-000
Chủ đơn: DOW CORNING CORPORATION
R FĐơn VN-4-1997-36826 · nộp 20/12/1997 · văn bằng 4-0031723-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Duy Đạt Bổn, REVERTEX FINEWATERS SDN BHD (265645-P)(MY)
IICĐơn VN-4-1997-36814 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0032874-000
Chủ đơn: IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION
IwataniĐơn VN-4-1997-36813 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0032873-000
Chủ đơn: IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION(JP), Iwatani Corporation, Iwatani Corporation(JP)
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
PLAGROWIĐơn VN-4-1997-36801 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0028196-000
Chủ đơn: Viện Hóa học
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
BONDĐơn VN-4-1997-36765 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
S SHOWA DENKOĐơn VN-4-1997-36764 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030971-000
Chủ đơn: SHOWA DENKO KABUSHIKI KAISHA (SHOWA DENKO K.K.)
DIAREXĐơn VN-4-1997-36752 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030674-000
Chủ đơn: PTT CHEMICAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION(JP), PTT Global Chemical Public Company Limited
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
SWANĐơn VN-4-1997-36621 · nộp 02/12/1997 · văn bằng 4-0028700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Best South Việt Nam (BESOCO)
SOLVAREXĐơn VN-4-1997-36414 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030320-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
HYDROSEALĐơn VN-4-1997-36413 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030319-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
KETRULĐơn VN-4-1997-36412 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030318-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
SCRIPTANEĐơn VN-4-1997-36411 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030317-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
Hoà TháiĐơn VN-4-1997-36376 · nộp 13/11/1997 · văn bằng 4-0030649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hòa Thái, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hòa Thái(VN)
SHELLSWIMĐơn VN-4-1997-36353 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030313-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VEOVAĐơn VN-4-1997-36352 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030312-000
Chủ đơn: RESOLUTION RESEARCH NEDERLAND B.V.(NL), SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Hexion VAD B.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.