Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 949/987
GEROPONĐơn VN-4-1996-31281 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026243-000
Chủ đơn: RHODIA CHIMIE Societe par Actions Simplifiees, RHODIA CHIMIE Societe par Actions Simplifiees(FR), rhone - poulenc chimie(FR)
NOVODURĐơn VN-4-1996-31277 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026240-000
Chủ đơn: LANXESS DEUTSCHLAND GMBH(DE), BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Ineos Styrolution Group GmbH
BAYBLENDĐơn VN-4-1996-31276 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026239-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG, BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
DALTOFOAMĐơn VN-4-1996-31147 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026153-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), Imperial Chemical Industries PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
SUPRASECĐơn VN-4-1996-31146 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026152-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC(US), Imperial Chemical Industries PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
Tổng Công ty Mía Đường VINASUGAR IĐơn VN-4-1996-31137 · nộp 19/10/1996 · văn bằng 4-0029198-000
Chủ đơn: Tổng công ty mía đường I
PEAKĐơn VN-4-1996-31117 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0026132-000
Chủ đơn: old world industries, inc.(US), OWI, LLC(US), OLD WORLD INDUSTRIES, LLC
PEAKĐơn VN-4-1996-31116 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0026131-000
Chủ đơn: OWI, LLC(US), Old World Industries, Inc.(US), OLD WORLD INDUSTRIES, LLC
FKRĐơn VN-4-1996-31081 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026112-000
Chủ đơn: FKR Malaysia Sdn. Bhd.
ESLENĐơn VN-4-1996-31077 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026109-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS SEKISUI CHEMICAL CO., LTD.)
SUPERDOTĐơn VN-4-1996-31020 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026056-000
Chủ đơn: Heidelberg International Ltd. A/S(DK), EAC GRAPHICS INTERNATIONAL LTD. A/S.(DK), HEIDELBERGER DRUCKMASCHINEN AG
DAHINĐơn VN-4-1996-31015 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026053-000
Chủ đơn: DAHIN CO., LTD.
BUSKOĐơn VN-4-1996-30972 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0027252-000
Chủ đơn: Công ty Kinh doanh Tổng hợp Kon Tum
ELITEĐơn VN-4-1996-30956 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0026026-000
Chủ đơn: The Dow Chemical Comapny
KINLEITH CF HI WHITEĐơn VN-4-1996-30955 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0026025-000
Chủ đơn: CARTER HOLT HARVEY LIMITED(NZ), CARTER HOLT HARVEY PULP & PAPER LIMITED
COSMOPLENEĐơn VN-4-1996-30952 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0026024-000
Chủ đơn: THE POLYOLEFIN COMPANY (SINGAPORE) PTE. LTD.(SG), THE POLYOLEFIN COMPANY (SINGAPORE) PTE. LTD.
COSMOTHENEĐơn VN-4-1996-30951 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0026023-000
Chủ đơn: THE POLYOLEFIN COMPANY (SINGAPORE) PTE. LTD.(SG), THE POLYOLEFIN COMPANY (SINGAPORE) PTE. LTD.
COSMOLEXĐơn VN-4-1996-30950 · nộp 04/10/1996 · văn bằng 4-0026022-000
Chủ đơn: The Polyolefin Company (singapore) pte. ltd.
THàNH HảiĐơn VN-4-1996-30919 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025963-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ thành hải
PAL PĐơn VN-4-1996-30890 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025958-000
Chủ đơn: ajinomoto co., inc.
PALSWEETĐơn VN-4-1996-30889 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025957-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
POLAROID VIVAĐơn VN-4-1996-30821 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0025845-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), PLR IP HOLDINGS, LLC, PLR IP HOLDING, LLC(US)
CITROLEĐơn VN-4-1996-30806 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025934-000
Chủ đơn: TOTAL SE
YZ DUONG TUĐơn VN-4-1996-30773 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025809-000
Chủ đơn: Sinopec yangzi petro-chemical corporation
RohMaxĐơn VN-4-1996-30728 · nộp 19/09/1996 · văn bằng 4-0027520-000
Chủ đơn: EVONIK ROHMAX ADDITIVES GMBH(DE), Rohm and Hass Company(US), Evonik Oil Additives GmbH
TASETOĐơn VN-4-1996-30705 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025796-000
Chủ đơn: Taseto Co., Ltd.
HQĐơn VN-4-1996-30656 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0027906-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Thiên Quý (Công ty TNHH Thiên Quý)
Thiên QuýĐơn VN-4-1996-30655 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0026969-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Thiên quý (công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Quý).
THIÊN QUýĐơn VN-4-1996-30654 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0026968-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Thiên Quý (công ty trách nhiệm hữu hạn thiên Quý)
NOVATECĐơn VN-4-1996-30604 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025690-000
Chủ đơn: Japan Polypropylene Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.