Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 968/987
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16686 · nộp 12/01/1994 · văn bằng 4-0013973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân đạm và hoá chất Hà Bắc
AA BONDĐơn VN-4-1994-16662 · nộp 06/01/1994 · văn bằng 4-0014090-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16645 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014080-000
Chủ đơn: NUTRASWEET PROPERTY HOLDINGS, INC
TIC TACĐơn VN-4-1993-16564 · nộp 31/12/1993 · văn bằng 4-0013872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại- sản xuất Hoàng Quân, Cơ sở Hoàng Quân(VN), Cơ sở Hoàn Quân(VN)
Hoàn QuânĐơn VN-4-1993-16563 · nộp 31/12/1993 · văn bằng 4-0013526-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại- sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
KSĐơn VN-4-1993-16551 · nộp 27/12/1993 · văn bằng 4-0013520-000
Chủ đơn: KUO SEN ENTERPRISE CO., LTD
Minh QuanĐơn VN-4-1993-16419 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013672-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh quan
ZnQ RĐơn VN-4-1993-16373 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013829-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Bột kẽm Tuyên Quang
[hình]Đơn VN-4-1993-16281 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0014620-000
Chủ đơn: LIN VIET INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16280 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013625-000
Chủ đơn: Lin Viet International Trading Co.,Ltd
STILĐơn VN-4-1993-16267 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý, Nhóm Kinh Doanh Thiên Quý(VN)
Thiên QuýĐơn VN-4-1993-16266 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý, Nhóm Kinh Doanh Thiên Quý(VN)
INEĐơn VN-4-1993-16264 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý, Nhóm Kinh Doanh Thiên Quý(VN)
Thiên QuýĐơn VN-4-1993-16262 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Quý, Nhóm Kinh Doanh Thiên Quý(VN)
HO 101Đơn VN-4-1993-16261 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý, Nhóm Kinh Doanh Thiên Quý(VN)
INSTA-FOAMĐơn VN-4-1993-16244 · nộp 04/12/1993 · văn bằng 4-0017979-000
Chủ đơn: INSTA-FOAM PRODUCTS, INC. (DEWARE CORPORATION)(US), FLEXIBLE PRODUCTS COMPANY
IFĐơn VN-4-1993-16243 · nộp 04/12/1993 · văn bằng 4-0017978-000
Chủ đơn: INSTA-FOAM PRODUCTS, INC. (DEWARE CORPORATION)(US), FLEXIBLE PRODUCTS COMPANY
LATRON CS-7Đơn VN-4-1993-16211 · nộp 01/12/1993 · văn bằng 4-0013788-000
Chủ đơn: J.R. SIMPLOT COMPANY, ROHM and HAAS Company LTD(US), DOW AGROSCIENCES LLC.(US)
StamĐơn VN-4-1993-16210 · nộp 01/12/1993 · văn bằng 4-0013826-000
Chủ đơn: DOW AGROSCIENCES LLC, ROHM and HAAS Company Limited(US)
LATRON B-1956Đơn VN-4-1993-16209 · nộp 01/12/1993 · văn bằng 4-0013583-000
Chủ đơn: DOW AGROSCIENCES LLC(US), J.R. SIMPLOT COMPANY, ROHM and HAAS Company Limited(US)
HansolĐơn VN-4-1993-16159 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013225-000
Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.
HansolĐơn VN-4-1993-16158 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013224-000
Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.
NIHON NOHYAKUĐơn VN-4-1993-16152 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013218-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD., NIHON NOHYAKU CO.,LTD.(JP)
AĐơn VN-4-1993-16151 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013217-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD., NIHON NOHYAKU CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16150 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013216-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD., NIHON NOHYAKU CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16149 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013215-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD., NIHON NOHYAKU CO., LTD.(JP)
PENNCOZEBĐơn VN-4-1993-16220 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0016068-000
Chủ đơn: ELF ATOCHEM AGRI B.V.(NL), CEREXAGRI B.V.
VATH & STARĐơn VN-4-1993-16140 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0017614-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Vạn Thành "VATH".
Microthiol specialĐơn VN-4-1993-16132 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0013208-000
Chủ đơn: CEREXAGRI
CFC BIOMIXĐơn VN-4-1993-16059 · nộp 18/11/1993 · văn bằng 4-0013435-000
Chủ đơn: Công ty phân bón hoá chất Kiên giang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.