TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 972/987

  1. Mẫu nhãn LEOGUARD
    LEOGUARD

    Đơn VN-4-1993-13215 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010990-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION

  2. Mẫu nhãn LIPON
    LIPON

    Đơn VN-4-1993-13214 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010989-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION

  3. Mẫu nhãn SPER SAL
    SPER SAL

    Đơn VN-4-1993-13206 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010986-000
    Chủ đơn: SOTAC CORPORATION

  4. Mẫu nhãn CSC
    CSC

    Đơn VN-4-1993-13168 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010972-000
    Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION

  5. Mẫu nhãn WRDA
    WRDA

    Đơn VN-4-1993-13056 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0018802-000
    Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W. R. GRACE & CO. -CONN.(US)

  6. Mẫu nhãn DCI
    DCI

    Đơn VN-4-1993-13055 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0018801-000
    Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W. R. GRACE & CO. -CONN.(US)

  7. Mẫu nhãn DARATARD
    DARATARD

    Đơn VN-4-1993-13054 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0018800-000
    Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W. R. GRACE & CO. -CONN.(US)

  8. Mẫu nhãn DARACEM
    DARACEM

    Đơn VN-4-1993-13053 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0018799-000
    Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W. R. GRACE & CO. -CONN.(US)

  9. Mẫu nhãn RANEY
    RANEY

    Đơn VN-4-1993-13051 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010898-000
    Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.

  10. Mẫu nhãn DAVISON
    DAVISON

    Đơn VN-4-1993-13047 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010894-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN., W.R GRACE CO. - CONN.(US)

  11. Mẫu nhãn GRACE DEARBORN
    GRACE DEARBORN

    Đơn VN-4-1993-13046 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010893-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN.

  12. Mẫu nhãn DARASET
    DARASET

    Đơn VN-4-1993-13045 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0018798-000
    Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W. R. GRACE & CO. -CONN.(US)

  13. Mẫu nhãn DOW
    DOW

    Đơn VN-4-1993-13029 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011062-000
    Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY

  14. Mẫu nhãn SYNFLUID
    SYNFLUID

    Đơn VN-4-1993-13026 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010886-000
    Chủ đơn: CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP, CHEVRON U.S.A. INC.(US)

  15. Mẫu nhãn OGA
    OGA

    Đơn VN-4-1993-13022 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010884-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  16. Mẫu nhãn ODA
    ODA

    Đơn VN-4-1993-13021 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010883-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  17. Mẫu nhãn OLOA
    OLOA

    Đơn VN-4-1993-13020 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010882-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  18. Mẫu nhãn ORONITE
    ORONITE

    Đơn VN-4-1993-13019 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010881-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  19. Mẫu nhãn AROMAX
    AROMAX

    Đơn VN-4-1993-13018 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010853-000
    Chủ đơn: CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP, CHEVRON CHEMICAL COMPANY(US)

  20. Mẫu nhãn VALTRA
    VALTRA

    Đơn VN-4-1993-13015 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010880-000
    Chủ đơn: CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP, CHEVRON CHEMICAL COMPANY(US)

  21. Mẫu nhãn EMAC
    EMAC

    Đơn VN-4-1993-13014 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010879-000
    Chủ đơn: Chevron Chemical Company

  22. Mẫu nhãn EBAC
    EBAC

    Đơn VN-4-1993-13013 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010878-000
    Chủ đơn: Chevron Chemical Company

  23. Mẫu nhãn CRASTIN
    CRASTIN

    Đơn VN-4-1993-12999 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0016991-000
    Chủ đơn: E.I Du Pont de Nemours and Company

  24. Mẫu nhãn nitropril
    nitropril

    Đơn VN-4-1993-12889 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010735-000
    Chủ đơn: Ici Australia Operation Pty, Ltd

  25. Mẫu nhãn HT-Hoàng Thắng
    HT-Hoàng Thắng

    Đơn VN-4-1993-12796 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010629-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất Hoàng Thắng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.