Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 647/675
THANH BINH HANDICRAF COCONUTĐơn VN-4-2002-06912 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bình, Cơ sở dịch vụ sản xuất tiểu thủ công nghiệp Thanh Bình(VN)
TBK SAN PHAM CHAT LUONG CAOĐơn VN-4-2002-06805 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051868-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Trường Xuân.
T THIếT MộC FURNITURE & DECORSĐơn VN-4-2002-06770 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051595-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thiết Mộc(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thiết Mộc
T THIếT MộC COMPANY LTDĐơn VN-4-2002-06769 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051594-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thiết Mộc(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thiết Mộc
HONG LEONG (CHINA) LIMITEDĐơn VN-4-2002-06738 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0054374-000
Chủ đơn: HONG LEONG (CHINA) LIMITED
CLEVER GRIFERIAĐơn VN-4-2002-06564 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Việt Trung(VN), Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Việt Trung
CENTURYĐơn VN-4-2002-06563 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052414-000
Chủ đơn: CENTURY FURNITURE LLC, CENTURY FURNITURE INDUSTRIES, INC.(US)
CHRISTIAN LIAIGREĐơn VN-4-2002-06501 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0053188-000
Chủ đơn: CHRISTIAN LIAIGRE SAS
HOME HANOPROĐơn VN-4-2002-06484 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0055194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ HAPRO
YAMAZAKIĐơn VN-4-2002-06465 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052641-000
Chủ đơn: YAMAZAKI CORPORATION
DONGDUONGĐơn VN-4-2002-06457 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0051654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương(VN), Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương
VILAĐơn VN-4-2002-06437 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0052923-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại VILA
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-06405 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051414-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION.
BAROTEXĐơn VN-4-2002-06373 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0059061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Barotex Việt Nam, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu mây tre Việt Nam(VN), Công ty xuất nhập khẩu mây tre Việt Nam(VN)
QP QUANG PHUONGĐơn VN-4-2002-05817 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0050528-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Quang Phương
TÂN CƯƠNGĐơn VN-4-2002-05988 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0057042-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Cương, Doanh nghiệp tư nhân Tân Cương(VN)
CT SALONĐơn VN-4-2002-05987 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0051106-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Cương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05939 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hikosen Cara (HIKOSEN CARA CO.LTD)
MV SUNRISE STONEĐơn VN-4-2002-05903 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0054479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Diệu, Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng Quang Diệu(VN)
OPTISUREĐơn VN-4-2002-05867 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0051738-000
Chủ đơn: ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
Sĩ Hoàng Lê Sĩ Hoàng LI SHI HUANGĐơn VN-4-2002-05808 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0055597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng
HĐĐơn VN-4-2002-02384 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051169-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Hoàng Đạt
Bếp xinhĐơn VN-4-2002-05710 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0055368-000
Chủ đơn: Nguyễn Quang Việt
LOTUSĐơn VN-4-2002-05703 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0050973-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiếu Thiện
DIEM MINHĐơn VN-4-2002-05676 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0051984-000
Chủ đơn: Cơ sở Điểm Minh
ST@RĐơn VN-4-2002-05673 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0051289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Da Ny, Cơ sở Đạt Nguyên(VN)
HOANG HAI TRADING UIFENBO JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2002-05609 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0054866-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hoàng Hải (HOANG HAI TRADING JOINT STOCK COMPANY)
SWEET SLEEPERĐơn VN-4-2002-05442 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0053145-000
Chủ đơn: SHERATON INTERNATIONAL IP, LLC, Sheraton International, LLC(US), THE SHERATON LLC(US), THE SHERATON CORPORATION(US), SHERATON INTERNATIONAL, INC.,(US)
SEALYĐơn VN-4-2002-05392 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051736-000
Chủ đơn: SEALY TECHNOLOGY LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.