Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 668/675
DAVICOĐơn VN-4-1994-16749 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0011840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Việt
Hoàn CầuĐơn VN-4-1994-16745 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013769-000
Chủ đơn: Công ty nông sản mỹ nghệ thương mại Hoàn Cầu (Trách Nhiệm Hữu Hạn)
FORIMEX-FĐơn VN-4-1993-16408 · nộp 17/12/1993 · văn bằng 4-0013667-000
Chủ đơn: Công ty lâm sản TP Hồ Chí Minh(VN), Công ty Lâm nghiệp Sài Gòn
AkariĐơn VN-4-1993-16344 · nộp 14/12/1993 · văn bằng 4-0012555-000
Chủ đơn: P.T. PANGGUNG ELECTRONIC INDUSTRIES(ID), P.T. PANGGUNG ELECTRIC CORPORATION
UnilineĐơn VN-4-1993-16294 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013730-000
Chủ đơn: Uniline Australia Ltd.,
FURSYSĐơn VN-4-1993-16016 · nộp 13/11/1993 · văn bằng 4-0013567-000
Chủ đơn: FURSYS, INC.(KR), FURSYS INC.
Tân HàĐơn VN-4-1993-16000 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0013541-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến lâm sản
Liên AnhĐơn VN-4-1993-15999 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013565-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Anh
Sáng DinhĐơn VN-4-1993-15988 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0013454-000
Chủ đơn: Cơ sở Sáng Dinh
DAVICOĐơn VN-4-1993-15987 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0013242-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Việt (DAVICO.LTD)
Thiên PhúcĐơn VN-4-1993-15888 · nộp 29/10/1993 · văn bằng 4-0013308-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân lâm sản Thiên Phúc
SERRANO DESIGN CONCEPTSĐơn VN-4-1993-16578 · nộp 21/10/1993 · văn bằng 4-0013336-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SERRANO Việt Nam, Công ty liên doanh SERRANO Việt Nam ( SERRANO VIETNAM LIMITED)(VN), Công ty cổ phần Serrano Việt Nam(VN)
YEE SHING NGHIA THANHĐơn VN-4-1993-15715 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0013112-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghĩa Thành
LIEN VIET LIVICO LMNĐơn VN-4-1993-15655 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013083-000
Chủ đơn: Công ty lâm sản và thương mại Liên Việt
LEGOĐơn VN-4-1993-15566 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013197-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
HS Thái DươngĐơn VN-4-1993-15534 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013046-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến gỗ thái Dương
Hào ThànhĐơn VN-4-1993-15298 · nộp 08/09/1993 · văn bằng 4-0012680-000
Chủ đơn: Cơ sở Hào Thành Lợi
NEWELLĐơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY
fushin plasticĐơn VN-4-1993-14888 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Phước Thành, Công ty TNHH Nhựa Phước Thành(VN)
NCTĐơn VN-4-1993-14872 · nộp 05/08/1993 · văn bằng 4-0012324-000
Chủ đơn: Công ty mộc mỹ nghệ Nam Cát Tiên (TNHH)
SAMICOĐơn VN-4-1993-14774 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Mai
TOWARDS A NEW ERA FOR TOTAL HEALTH YES MY WELLNESSĐơn VN-4-1993-14487 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012030-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
NIKKENĐơn VN-4-1993-14486 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012029-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
YYĐơn VN-4-1993-14485 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012028-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
SAKURAĐơn VN-4-1993-14477 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012024-000
Chủ đơn: TAIWAN SAKURA CORPORATION
EvenfloĐơn VN-4-1993-14365 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0029009-000
Chủ đơn: LISCO FEEDING, INC.(US), EVENFLO COMPANY HOLDINGS, LLC
Như ýĐơn VN-4-1993-14271 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011883-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến song mây Như ý
HD HUONG DUONGĐơn VN-4-1993-14221 · nộp 30/06/1993 · văn bằng 4-0011660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hướng Dương, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hướng Dương(VN)
ENFANTĐơn VN-4-1993-14187 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0017076-000
Chủ đơn: THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
