TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 121/648

  1. Mẫu nhãn MATSU
    MATSU

    Đơn VN-4-2024-50768 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604589-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN

  2. Mẫu nhãn DUY TAN
    DUY TAN

    Đơn VN-4-2024-50767 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604588-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN

  3. Mẫu nhãn CHANGSHI
    CHANGSHI

    Đơn VN-4-2024-50668 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0606690-000
    Chủ đơn: Jiangmen Changshi Industrial Co., LTD

  4. Mẫu nhãn Tiến Bình GỐM SỨ BÁT TRÀNG
    Tiến Bình GỐM SỨ BÁT TRÀNG

    Đơn VN-4-2024-50620 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0604562-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Bình

  5. Mẫu nhãn FISS
    FISS

    Đơn VN-4-2024-50562 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0609937-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH XCOOK Việt Nam

  6. Mẫu nhãn WIS
    WIS

    Đơn VN-4-2024-50561 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0604548-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH XCOOK Việt Nam

  7. Mẫu nhãn HOÀNG KIM
    HOÀNG KIM

    Đơn VN-4-2024-50511 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0593626-000
    Chủ đơn: Đoàn Văn Hoàng

  8. Mẫu nhãn Waterine
    Waterine

    Đơn VN-4-2024-50496 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0637385-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Sức khỏe răng miệng

  9. Mẫu nhãn Stenlock
    Stenlock

    Đơn VN-4-2024-50409 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605749-000
    Chủ đơn: Liu, Ziling

  10. Mẫu nhãn GENTLY MORLEY
    GENTLY MORLEY

    Đơn VN-4-2024-50398 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0589297-000
    Chủ đơn: Danyang Yichenyi International Trading Co.Ltd

  11. Mẫu nhãn CAT FABLE
    CAT FABLE

    Đơn VN-4-2024-50396 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0596147-000
    Chủ đơn: Hong Kong Yiqi International Trade Co., Limited

  12. Mẫu nhãn EMOON
    EMOON

    Đơn VN-4-2024-50171 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604870-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Oanh

  13. Mẫu nhãn ĐẠT HÒA
    ĐẠT HÒA

    Đơn VN-4-2024-49910 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0645758-000
    Chủ đơn: Phạm Đình Đô

  14. Mẫu nhãn SPEARMINT
    SPEARMINT

    Đơn VN-4-2024-49899 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0612335-000
    Chủ đơn: SHANGHAI MAXAM COMPANY LIMITED

  15. Mẫu nhãn MAXAM
    MAXAM

    Đơn VN-4-2024-49898 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0605225-000
    Chủ đơn: SHANGHAI MAXAM COMPANY LIMITED

  16. Mẫu nhãn ONCORE
    ONCORE

    Đơn VN-4-2024-49871 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0608791-000
    Chủ đơn: Sunset Forest Products, Inc.

  17. Mẫu nhãn CK Chuan Kuo
    CK Chuan Kuo

    Đơn VN-4-2024-49751 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0603529-000
    Chủ đơn: CHUAN KUO CERAMICS CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.