Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 189/648
EXPED SMART Pursuit of intelligent lifeĐơn VN-4-2023-21238 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Lê Thanh Cường
WSĐơn VN-4-2023-21236 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn VIANCO
KALSUNĐơn VN-4-2023-20986 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0540244-000
Chủ đơn: Vũ Công Tâm
LOCK&KINGĐơn VN-4-2023-20985 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530995-000
Chủ đơn: Vũ Công Tâm
SunniceĐơn VN-4-2023-20965 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530988-000
Chủ đơn: FOSHAN SANSHUI JINWEIDA TRADING CO., LTD.
EDIFAĐơn VN-4-2023-20955 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530983-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Hùng
KOZINGOĐơn VN-4-2023-20931 · nộp 23/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn KOZINGO Việt Nam
VANG SONĐơn VN-4-2023-20846 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0546125-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Tháng Tám Việt Nam
LUCKY TEDDYĐơn VN-4-2023-20843 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530823-000
Chủ đơn: Bingzeng Pan
kentuti CÙNG CON KHÔN LỚNĐơn VN-4-2023-20803 · nộp 23/05/2023
Chủ đơn: Trần Văn Long
Coco BearĐơn VN-4-2023-20790 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0533873-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Trọng
ENPULYĐơn VN-4-2023-20720 · nộp 22/05/2023
Chủ đơn: BEIJING YUNTIANHUAKANG SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD.
Happy Snow for your lifeĐơn VN-4-2023-20659 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0525202-000
Chủ đơn: Lê Huy Cường
PedipopĐơn VN-4-2023-20623 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0527922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM xuất nhập khẩu giũa Mỹ Tiến
VieWoodĐơn VN-4-2023-20599 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VKU
BuhaiberĐơn VN-4-2023-20579 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528559-000
Chủ đơn: Hoàng Ngọc Bình
ScooKĐơn VN-4-2023-20539 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0574880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gia dụng Bình An
Đất MẹĐơn VN-4-2023-20497 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0533460-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Dũng
AREALINKĐơn VN-4-2023-20403 · nộp 19/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế YKHK
VBOXĐơn VN-4-2023-20256 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0649120-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Âu Trường Thành
e els petĐơn VN-4-2023-20149 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528482-000
Chủ đơn: Yangzhou Xiaoyi Intelligent Technology Co., Ltd
QualitellĐơn VN-4-2023-20049 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528500-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Vân
DINGTEAĐơn VN-4-2023-20045 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0583046-000
Chủ đơn: CHU YU HSIANG CO., LTD., Công ty TNHH Vision & TriumPH
AUTOBEAR SOUTHWALLĐơn VN-4-2023-20021 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0522424-000
Chủ đơn: La Hoài Nam
CHIẾC LÁ - THẢI HỒNGĐơn VN-4-2023-19971 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CHIẾC LÁ
MÈO MỐCĐơn VN-4-2023-19935 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0576793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mèo Mốc
Thiên ÂnĐơn VN-4-2023-19387 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0593026-000
Chủ đơn: Trần Bùi Trúc Quân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
