TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 279/648

  1. Mẫu nhãn mineral maker
    mineral maker

    Đơn VN-4-2020-53254 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0445247-000
    Chủ đơn: AQUAMINE Inc.

  2. Mẫu nhãn ORECK
    ORECK

    Đơn VN-4-2020-53136 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0484814-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  3. Mẫu nhãn HVR- PWR
    HVR- PWR

    Đơn VN-4-2020-53135 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0502233-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  4. Mẫu nhãn TRUEVIEW
    TRUEVIEW

    Đơn VN-4-2020-53134 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0454048-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  5. Mẫu nhãn SHOCKWAVE
    SHOCKWAVE

    Đơn VN-4-2020-53133 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0454047-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  6. Mẫu nhãn REDLINK
    REDLINK

    Đơn VN-4-2020-53132 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0454046-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  7. Mẫu nhãn POWERSTATE
    POWERSTATE

    Đơn VN-4-2020-53130 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0454044-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  8. Mẫu nhãn ONE KEY
    ONE KEY

    Đơn VN-4-2020-53129 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0585307-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  9. Mẫu nhãn FUEL
    FUEL

    Đơn VN-4-2020-53122 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0545734-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  10. Mẫu nhãn Milwaukee
    Milwaukee

    Đơn VN-4-2020-53119 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0480240-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  11. Mẫu nhãn Bee2 Australian Honey Products
    Bee2 Australian Honey Products

    Đơn VN-4-2023-00058 · nộp 17/12/2020 · văn bằng 4-0479160-000
    Chủ đơn: GEORGE TYROGALAS

  12. Mẫu nhãn UTAMARO
    UTAMARO

    Đơn VN-4-2020-53086 · nộp 17/12/2020 · văn bằng 4-0459198-000
    Chủ đơn: TOHO Ltd.

  13. Mẫu nhãn MyCook My Kitchenware
    MyCook My Kitchenware

    Đơn VN-4-2020-53050 · nộp 17/12/2020 · văn bằng 4-0446989-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH WEIPO INDUSTRIAL

  14. Mẫu nhãn bIOUNIQ
    bIOUNIQ

    Đơn VN-4-2020-52898 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0499054-000
    Chủ đơn: Dr. Kurt Wolff GmbH & Co. KG

  15. Mẫu nhãn GEV
    GEV

    Đơn VN-4-2020-52855 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0456460-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần GEV

  16. Mẫu nhãn GUSSE
    GUSSE

    Đơn VN-4-2020-52736 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0457045-000
    Chủ đơn: Lê Thị Hoàng Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.