TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 468/648

  1. Mẫu nhãn MY MELODY
    MY MELODY

    Đơn VN-4-2013-25790 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0266655-000
    Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.

  2. Mẫu nhãn Little Twin Stars
    Little Twin Stars

    Đơn VN-4-2013-25769 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0249003-000
    Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.

  3. Mẫu nhãn MIANLAN Niken
    MIANLAN Niken

    Đơn VN-4-2013-25646 · nộp 01/11/2013 · văn bằng 4-0254142-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí MIAN LAN

  4. Mẫu nhãn VN-4-2013-25543
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-25543 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0241974-000
    Chủ đơn: The Coca-Cola Company

  5. Mẫu nhãn PLANTBOTTLE
    PLANTBOTTLE

    Đơn VN-4-2013-25542 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0240933-000
    Chủ đơn: The Coca-Cola Company

  6. Mẫu nhãn C B 2
    C B 2

    Đơn VN-4-2013-25501 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0240880-000
    Chủ đơn: Euromarket Designs, Inc.

  7. Mẫu nhãn C B 2
    C B 2

    Đơn VN-4-2013-25500 · nộp 31/10/2013 · văn bằng 4-0240879-000
    Chủ đơn: Euromarket Designs, Inc.

  8. Mẫu nhãn DOCA
    DOCA

    Đơn VN-4-2013-25210 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0242983-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đắc Kiến Toàn

  9. Mẫu nhãn Lucie Nail [fucie]
    Lucie Nail [fucie]

    Đơn VN-4-2013-25046 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0253412-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thẩm Cương

  10. Mẫu nhãn SPICE T' GO
    SPICE T' GO

    Đơn VN-4-2013-24938 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0240541-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

  11. Mẫu nhãn CARRY ALL
    CARRY ALL

    Đơn VN-4-2013-24936 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0287052-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

  12. Mẫu nhãn STAK N' STOR
    STAK N' STOR

    Đơn VN-4-2013-24935 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0244406-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

  13. Mẫu nhãn FREEZERMATE
    FREEZERMATE

    Đơn VN-4-2013-24934 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0244405-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

  14. Mẫu nhãn SQUARE ROUND
    SQUARE ROUND

    Đơn VN-4-2013-24933 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0244424-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

  15. Mẫu nhãn SQUARE AWAY
    SQUARE AWAY

    Đơn VN-4-2013-24932 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0244404-000
    Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.