Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 482/648
OPENĐơn VN-4-2013-03709 · nộp 28/02/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần gia dụng Việt Hàn
HACOPROĐơn VN-4-2013-03658 · nộp 27/02/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất hàng tiêu dùng HACOPRO
BoniBeeĐơn VN-4-2013-03476 · nộp 25/02/2013 · văn bằng 4-0225768-000
Chủ đơn: BONIBEE INDUSTRIES CO., LTD.
Đại Đồng Tiến Mát Lạnh Cả Ngày Hous holdĐơn VN-4-2013-03410 · nộp 23/02/2013 · văn bằng 4-0225972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
AEON PETĐơn VN-4-2013-03395 · nộp 23/02/2013 · văn bằng 4-0228464-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
FUJINANOĐơn VN-4-2013-03284 · nộp 21/02/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư THL Việt Nam
AngelaĐơn VN-4-2013-03177 · nộp 19/02/2013
Chủ đơn: ORANGE GALLERY GENERAL TRADING (L.L.C)
CLARISONICĐơn VN-4-2013-03112 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0596605-000
Chủ đơn: L'OREAL, Société Anonyme
Cuizimate MODERN LIFESTYLEĐơn VN-4-2013-03080 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0227861-000
Chủ đơn: Robinson Department Store Public Company Limited
JAYAĐơn VN-4-2013-03049 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0254163-000
Chủ đơn: JID Singapore Pte Ltd
Poêmy SOFT & SMOOTH EMBRACE MEĐơn VN-4-2013-03048 · nộp 18/02/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế VAG
SHIMANOĐơn VN-4-2013-03021 · nộp 08/02/2013 · văn bằng 4-0228499-000
Chủ đơn: Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO)
DESOLATION OF SMAUGĐơn VN-4-2013-03008 · nộp 08/02/2013 · văn bằng 4-0231026-000
Chủ đơn: The Saul Zaentz Company
SUNDAY ProĐơn VN-4-2013-02988 · nộp 07/02/2013
Chủ đơn: Golden Inter Holding Co., Ltd.
SundayĐơn VN-4-2013-02987 · nộp 07/02/2013
Chủ đơn: Golden Inter Holding Co., Ltd.
Kitchen - Art co., LTD (boo uk ye sool)Đơn VN-4-2013-02930 · nộp 07/02/2013
Chủ đơn: Kitchen-Art Co., Ltd.
WELLCHIĐơn VN-4-2013-02871 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0230013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt
ESSENTIALFLOSSĐơn VN-4-2013-02826 · nộp 05/02/2013
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
BEST DENKI CO., LTD.Đơn VN-4-2013-02817 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0239288-000
Chủ đơn: BEST DENKI CO., LTD.
The Original GREEN PANĐơn VN-4-2013-02813 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0231931-000
Chủ đơn: COOKWARE COMPANY GLOBAL SOURCING LIMITED
FuelĐơn VN-4-2013-02812 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0229688-000
Chủ đơn: KATRIN BJ PTE. LTD.
DOLLAR SHAVE CLUBĐơn VN-4-2013-02451 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0227890-000
Chủ đơn: Dollar Shave Club, Inc., Dollar Shave Club, Inc.(US)
PyramidĐơn VN-4-2013-02443 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0234735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Xanh Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-02442 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0227121-000
Chủ đơn: POINT INC.
ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLEĐơn VN-4-2013-02351 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225251-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.
ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLEĐơn VN-4-2013-02350 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225250-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.
ECO BEST TECHNOLOGYĐơn VN-4-2013-02349 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0233177-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.
GREEN-DEXĐơn VN-4-2013-02348 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0223263-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
