TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 593/648

  1. Mẫu nhãn UG
    UG

    Đơn VN-4-2004-04509 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0070991-000
    Chủ đơn: Union Glass Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn UNION
    UNION

    Đơn VN-4-2004-04508 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0073640-000
    Chủ đơn: Union Glass Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn VIM
    VIM

    Đơn VN-4-2004-04174 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0068601-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn DR.SEDOC
    DR.SEDOC

    Đơn VN-4-2004-04111 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065708-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION (KOREA), CJ LION CORP. (KR)

  5. Mẫu nhãn Xí NGHIệP HƯNG PHú HP
    Xí NGHIệP HƯNG PHú HP

    Đơn VN-4-2004-04068 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0068391-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất Tăm Nhang Hưng Phú

  6. Mẫu nhãn HƯƠNG BạC Hà HP
    HƯƠNG BạC Hà HP

    Đơn VN-4-2004-04067 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0068390-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất Tăm Nhang Hưng Phú

  7. Mẫu nhãn P H P.H PHáT HƯNG
    P H P.H PHáT HƯNG

    Đơn VN-4-2004-03534 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0091301-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.H Phát Hưng

  8. Mẫu nhãn MINHAT
    MINHAT

    Đơn VN-4-2004-03049 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069858-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  9. Mẫu nhãn MINHACO
    MINHACO

    Đơn VN-4-2004-03048 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070623-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  10. Mẫu nhãn MINH NHậT
    MINH NHậT

    Đơn VN-4-2004-03047 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069924-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  11. Mẫu nhãn MN Minh Nhật
    MN Minh Nhật

    Đơn VN-4-2004-03046 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070719-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  12. Mẫu nhãn MN
    MN

    Đơn VN-4-2004-03045 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070800-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  13. Mẫu nhãn ASC
    ASC

    Đơn VN-4-2004-02874 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0075929-000
    Chủ đơn: Công ty XNK & XD á Châu

  14. Mẫu nhãn HYSON WRINKLE GLOVE
    HYSON WRINKLE GLOVE

    Đơn VN-4-2004-02872 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0066057-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Găng Tay KO-VIET

  15. Mẫu nhãn KV KO -VIET
    KV KO -VIET

    Đơn VN-4-2004-02871 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0066056-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Găng Tay KO-VIET

  16. Mẫu nhãn FLEX CONTROL
    FLEX CONTROL

    Đơn VN-4-2004-02675 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063398-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, BEECHAM GROUP P.L.C(GB)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.