Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 597/648
HOA HạĐơn VN-4-2003-09267 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061751-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09266 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061750-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VIMĐơn VN-4-2003-09265 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061749-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh
ENEOSĐơn VN-4-2003-09153 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064365-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
ENEOSĐơn VN-4-2003-09152 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064364-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
SAFARIĐơn VN-4-2003-09104 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ba Sao Việt Nam
THH TAN HIEP HUNG PLASTIC COMPANY LTD WĐơn VN-4-2003-08751 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0063802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
TAHIC PLASTIC COĐơn VN-4-2003-08750 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
THH PLASTIC CO.Đơn VN-4-2003-08749 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
Tân Hiệp HưngĐơn VN-4-2003-08748 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
SIMPLYĐơn VN-4-2003-08733 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059422-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited, Wilmar Trading (China) Pte. Ltd.(SG), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
JEK JOVE KINGĐơn VN-4-2003-08648 · nộp 19/09/2003
Chủ đơn: Jove King International Enterprise Co., Ltd.
ADORAĐơn VN-4-2003-08640 · nộp 19/09/2003 · văn bằng 4-0077223-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất á Đông
VIETRADICOĐơn VN-4-2003-08567 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061550-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thương mại Việt Nam
OMEGAĐơn VN-4-2003-08511 · nộp 16/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Giang Tây
SAMRANĐơn VN-4-2003-08414 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0062142-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xuất nhập khẩu Thái Hưng(VN), Công ty TNHH SAM RAN
DURA-TOUGHĐơn VN-4-2003-08413 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0062141-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xuất nhập khẩu Thái Hưng(VN), Công ty TNHH Sam Ran
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08394 · nộp 12/09/2003
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Hiệu Bánh XeĐơn VN-4-2003-08298 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0067295-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phong, Cơ sở Thành Phong(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08275 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060440-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08261 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060439-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08247 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060438-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08233 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060437-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08219 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060436-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08206 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060435-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08192 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060434-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08178 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060340-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08164 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060339-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08150 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060674-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.