TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 616/648

  1. Mẫu nhãn FANCL
    FANCL

    Đơn VN-4-1999-43390 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038066-000
    Chủ đơn: FANCL CORPORATION, FANCL CORPORATION(JP)

  2. Mẫu nhãn M M
    M M

    Đơn VN-4-1999-43388 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036071-000
    Chủ đơn: MARS, INCORPORATED

  3. Mẫu nhãn DANHANH
    DANHANH

    Đơn VN-4-1999-43366 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0036147-000
    Chủ đơn: Cơ sở Danh Anh

  4. Mẫu nhãn P/S FLEX
    P/S FLEX

    Đơn VN-4-1999-43358 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036100-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  5. Mẫu nhãn COLGATE PLUS ZIG ZAG RHM
    COLGATE PLUS ZIG ZAG RHM

    Đơn VN-4-1999-43044 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0037223-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  6. Mẫu nhãn COLGATE PREMIER RHM.
    COLGATE PREMIER RHM.

    Đơn VN-4-1999-43042 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0036880-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  7. Mẫu nhãn COLGATE CLASSIC RHM
    COLGATE CLASSIC RHM

    Đơn VN-4-1999-43041 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0036659-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  8. Mẫu nhãn PN
    PN

    Đơn VN-4-1999-42753 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035627-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.

  9. Mẫu nhãn PIEDS NUS
    PIEDS NUS

    Đơn VN-4-1999-42752 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035626-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.

  10. Mẫu nhãn PHUC THINH CO., LTD
    PHUC THINH CO., LTD

    Đơn VN-4-1999-42370 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0036097-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Thịnh

  11. Mẫu nhãn INAX
    INAX

    Đơn VN-4-1999-42358 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035447-000
    Chủ đơn: INAX CORPORATION

  12. Mẫu nhãn INAX
    INAX

    Đơn VN-4-1999-42357 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035446-000
    Chủ đơn: INAX CORPORATION(JP), LIXIL Corporation

  13. Mẫu nhãn DAI DONG TIEN PLASTIC 504
    DAI DONG TIEN PLASTIC 504

    Đơn VN-4-1999-42349 · nộp 06/07/1999 · văn bằng 4-0035502-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Đại Đồng Tiến

  14. Mẫu nhãn SANYULI
    SANYULI

    Đơn VN-4-1999-42108 · nộp 14/06/1999 · văn bằng 4-0035480-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Nhật Mỹ

  15. Mẫu nhãn S.Y.L
    S.Y.L

    Đơn VN-4-1999-42107 · nộp 14/06/1999 · văn bằng 4-0035479-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Nhật Mỹ

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.