Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 624/648
BODAĐơn VN-4-1997-33702 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028186-000
Chủ đơn: Rinchokechai Co., Ltd.
RAINBOWĐơn VN-4-1997-33689 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028133-000
Chủ đơn: SINORITA SDN BHD.
Ngọc HảiĐơn VN-4-1997-33662 · nộp 17/04/1997 · văn bằng 4-0028123-000
Chủ đơn: Xưởng tư doanh Ngọc Hải
TURBORANGERSĐơn VN-4-1997-33607 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028105-000
Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha
PL Phước LợiĐơn VN-4-1997-33574 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028158-000
Chủ đơn: Cơ sở Phước Lợi
TITHAFACĐơn VN-4-1997-33514 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Tiến Thành, Cơ sở Tiến Thành(VN)
CONTURAĐơn VN-4-1997-33470 · nộp 04/04/1997 · văn bằng 4-0028023-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY, ORAL - B LABORATORIES, (division of GILLETTE CANADA INC.)(CA), ORAL - B LABORATORIES (division of GILLETTE CANADA COMPANY)(CA)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33327 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027880-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất can nhựa Hương Phát(VN), Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại can nhựa Hương Phát, Cơ sở Hương Phát(VN)
MICKEY FOR KIDSĐơn VN-4-1997-33301 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027860-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DISNEY BABIESĐơn VN-4-1997-33300 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027859-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
WINNIE THE POOHĐơn VN-4-1997-33299 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027858-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
POOHĐơn VN-4-1997-33298 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0040036-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES INC.
THE LION KINGĐơn VN-4-1997-33297 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027804-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
SONTARA ECĐơn VN-4-1997-33212 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027781-000
Chủ đơn: Glatfelter Holding (Switzerland) AG, E. I. DUPONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
TALUNGĐơn VN-4-1997-33203 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027829-000
Chủ đơn: cơ sở đạt long
MODA MASSA.Đơn VN-4-1997-33032 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0027476-000
Chủ đơn: GRANDGLORY COSMETIC INTERNATIONAL CORP.
ESPRIT.Đơn VN-4-1997-32936 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027641-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
ESPRITĐơn VN-4-1997-32935 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027982-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
TSF Toàn Sáng.Đơn VN-4-1997-32911 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Toàn Sáng
MALAĐơn VN-4-1997-32864 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027402-000
Chủ đơn: Mala Chemical Industries Co., Ltd.
TĐơn VN-4-1997-32850 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027391-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
MICROCOOLĐơn VN-4-1997-32829 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0027338-000
Chủ đơn: The Joseph Company
Ta, Tường AnĐơn VN-4-1997-32807 · nộp 19/02/1997 · văn bằng 4-0027545-000
Chủ đơn: Cơ sở Tường An
EXPRESSĐơn VN-4-1997-32803 · nộp 18/02/1997 · văn bằng 4-0038525-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Nam(VN)
GOURMET SBS ROYALĐơn VN-4-1997-32802 · nộp 18/02/1997 · văn bằng 4-0028768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam, Công ty TNHH Đông Nam(VN)
Nhãn Hiệu " Mặt trời " Thành CôngĐơn VN-4-1997-32800 · nộp 18/02/1997 · văn bằng 4-0027234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Xây dựng Thành Công Thành(VN), Cơ sở Thành Công(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
TIếN PHúĐơn VN-4-1997-32776 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027535-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Phú(VN), Cơ sở Liên Tiến Phú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32761 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031592-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1997-32760 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031591-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
[Chữ Tàu]Đơn VN-4-1997-32759 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031590-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.