Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 633/648
SUPERBOWLĐơn VN-4-1994-21207 · nộp 29/12/1994 · văn bằng 4-0019107-000
Chủ đơn: SUTL INVESTMENTS PTE LTD., SUTL INVESTMENTS (1989) PTE LTD.(SG)
UNIVERSAL C & CĐơn VN-4-1994-21179 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017709-000
Chủ đơn: UNIVERSAL TABLEWARE SUPPLIES CO., LTD.
SUPERSTARĐơn VN-4-1994-21150 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017678-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Đông Nam, Công Ty TNHH Đông Nam(VN)
SHALLOPĐơn VN-4-1994-20783 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017496-000
Chủ đơn: SHALLOP INTERNATIONAL CO., LTD.
SUMEETĐơn VN-4-1994-20782 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017495-000
Chủ đơn: MYKIE CO., LTD
JIA-DINGĐơn VN-4-1994-20732 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Gia Định, Cơ Sở Gia định(VN)
TENCOĐơn VN-4-1994-20521 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017143-000
Chủ đơn: CHEN CHI ELECTRO-CHEMICAL CO., LTD
TCR WAREĐơn VN-4-1994-20401 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0016918-000
Chủ đơn: Công Ty cổ phần công nghiệp gốm sứ TAICERA
TAICERAĐơn VN-4-1994-20400 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0016917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp gốm sứ Taicera
SCOTCH-BRITEĐơn VN-4-1994-20281 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016696-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
BRITTEXĐơn VN-4-1994-20279 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016812-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
SUPERBUFFĐơn VN-4-1994-20269 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0024737-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, Minnesota Mining and Manufacturing Company(US)
WILLOWĐơn VN-4-1994-20204 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016755-000
Chủ đơn: WILLOW WARE AUSTRALIA PTY. LTD
TOP ZHUANG TOU BEIĐơn VN-4-1994-20124 · nộp 10/10/1994 · văn bằng 4-0016684-000
Chủ đơn: TOP VALVE CO., LTD
KANZAIĐơn VN-4-1994-20017 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016952-000
Chủ đơn: NIPPON KANZAI CENTER CO., LTD, NIPPON KANZAI CENTER CO., LTD(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
AM COOKĐơn VN-4-1994-19928 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017044-000
Chủ đơn: YOUNG SUN WOOD & METAL INDUSTRY CO., LTD.
AM COOKĐơn VN-4-1994-19926 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017042-000
Chủ đơn: YOUNG SUN WOOD & METAL INDUSTRY CO., LTD.
VananĐơn VN-4-1994-19843 · nộp 15/09/1994 · văn bằng 4-0016503-000
Chủ đơn: Cơ sở Lư Văn Phước
TOLLYJOYĐơn VN-4-1994-19807 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016477-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE, LTD
SALUXĐơn VN-4-1994-19800 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016466-000
Chủ đơn: SALUX CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19625 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016385-000
Chủ đơn: BTR NYLEX LIMITED, AN AUSTRALIAN COMPANY(AU), AUSTRAC INVESTMENTS LIMITED
Tô HưngĐơn VN-4-1994-19578 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất đồ nhựa gia dụng Tô Hưng
OWENS CORNINGĐơn VN-4-1994-19559 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016353-000
Chủ đơn: OWENS CORNING(US), OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC., OWENS -CORNING FIBERGLAS CORPORATION(US)
MDĐơn VN-4-1994-19522 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0015415-000
Chủ đơn: MYKIE CO., LTD
BASEĐơn VN-4-1994-19521 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0015459-000
Chủ đơn: MYKIE CO., LTD
CLEARDENTĐơn VN-4-1994-19342 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016033-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
QUICKLEĐơn VN-4-1994-19341 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016020-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
COLEMANĐơn VN-4-1994-19309 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016001-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.