TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.260 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 24 gồm những gì

Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24

Đơn có nhóm 24 — 10.260 đơn, trang 311/342

  1. Mẫu nhãn SOPHISTA
    SOPHISTA

    Đơn VN-4-2005-10907 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081797-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn CarmenQ
    CarmenQ

    Đơn VN-4-2005-10687 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0074262-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bách Hoá

  3. Mẫu nhãn MARMOT
    MARMOT

    Đơn VN-4-2005-10264 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082253-000
    Chủ đơn: Marmot Mountain, LLC

  4. Mẫu nhãn BRAUN BUFFEL
    BRAUN BUFFEL

    Đơn VN-4-2005-09803 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0081519-000
    Chủ đơn: JECO PTE LTD

  5. Mẫu nhãn HOME &YOU
    HOME &YOU

    Đơn VN-4-2005-09382 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0081051-000
    Chủ đơn: LPP TEX S.A.

  6. Mẫu nhãn EVERHOME
    EVERHOME

    Đơn VN-4-2005-09329 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081288-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Siêu Việt

  7. Mẫu nhãn SANTAS
    SANTAS

    Đơn VN-4-2005-08601 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0085886-000
    Chủ đơn: Jaspal & Sons Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn DISNEY FAIRIES
    DISNEY FAIRIES

    Đơn VN-4-2005-08419 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0084971-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn MICRO COTTON
    MICRO COTTON

    Đơn VN-4-2005-08173 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0106302-000
    Chủ đơn: SHARADHA TERRY PRODUCTS PRIVATE LIMITED

  10. Mẫu nhãn HAD HOA ANH DAT
    HAD HOA ANH DAT

    Đơn VN-4-2005-07962 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080459-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Anh Đạt

  11. Mẫu nhãn ZER MAT
    ZER MAT

    Đơn VN-4-2005-07863 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0089444-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Zer-Mat

  12. Mẫu nhãn CAMBRELLE
    CAMBRELLE

    Đơn VN-4-2005-07491 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0090645-000
    Chủ đơn: Camtex Fabrics Limited

  13. Mẫu nhãn GRAND
    GRAND

    Đơn VN-4-2005-07233 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0081553-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bình Hưng Yên

  14. Mẫu nhãn T B TB THANH BINH CO
    T B TB THANH BINH CO

    Đơn VN-4-2005-07232 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0178470-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bình Hưng Yên

  15. Mẫu nhãn SHENZHOU
    SHENZHOU

    Đơn VN-4-2005-06942 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0078939-000
    Chủ đơn: NINGBO SHENZHOU KNITTING CO., LTD

  16. Mẫu nhãn BABY KIKO
    BABY KIKO

    Đơn VN-4-2005-06587 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0086949-000
    Chủ đơn: Kiko Garments Sdn. Bhd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.