Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 322/342
ASIAN PACIFIC APĐơn VN-4-2003-01312 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0064781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AP Việt Nam
JIM THOMPSONĐơn VN-4-2003-01228 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054552-000
Chủ đơn: THE THAI SILK COMPANY LIMITED
SOOĐơn VN-4-2003-00839 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0056324-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA ( ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
UFIP VAN SU KIET TUONGĐơn VN-4-2003-00561 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053986-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2003-00560 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053985-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2003-00559 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053813-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2003-00558 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
AL-BASSAMĐơn VN-4-2003-00294 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0054477-000
Chủ đơn: UMTC PROPERTY COMPANY LIMITED(GB), SHEMAGH AL BASSAM COMPANY
THĐơn VN-4-2003-00293 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0054153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xuất nhập khẩu Thiên Hà
BIMĐơn VN-4-2003-00151 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long
BINGOĐơn VN-4-2003-00150 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053033-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
TITIĐơn VN-4-2003-00149 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053034-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
COCUĐơn VN-4-2003-00148 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053032-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
DL NASILKMEXĐơn VN-4-2002-08464 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0052887-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lụa Nam Định, Công ty dệt lụa Nam Định(VN)
MIN Khải ThịnhĐơn VN-4-2002-08294 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0052941-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn in hoa trên vải Khải Thịnh
OLYSETĐơn VN-4-2002-07954 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053638-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
M TEXGAMEXĐơn VN-4-2002-07949 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0052805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)
TEXGAMEXĐơn VN-4-2002-07948 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053191-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)
KOYAĐơn VN-4-2002-07542 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Minh Đăng
TOURSTAGEĐơn VN-4-2002-07527 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052418-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD., BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07526 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052245-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD., BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD.(JP)
SUPER HORSEĐơn VN-4-2002-07391 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0052851-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chaichareon Việt - Thái (viet - thai Chaichareon Co., Ltd)
DN PREMIUM QUALITY PREMIUM QUALITY ROSMELL SOFT STRONGĐơn VN-4-2002-07197 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tuyến Vinh, Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tuyến Vinh(VN)
DNĐơn VN-4-2002-07196 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tuyến Vinh, Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tuyến Vinh(VN)
TH DET THáI HOà THáI HOàĐơn VN-4-2002-07027 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0051757-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dệt Thái Hoà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07017 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07016 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052052-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07015 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052053-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07014 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052049-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07013 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052054-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.