Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 330/342
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
V THAI MINHĐơn VN-4-1997-34180 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028503-000
Chủ đơn: Xí nghiệp DOUBLE JOHNSON INTERNATIONAL VN
KRESTAĐơn VN-4-1997-33874 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028295-000
Chủ đơn: kresta blinds limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33829 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028255-000
Chủ đơn: country road clothing pty. ltd.
HAI VANĐơn VN-4-1997-33711 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028305-000
Chủ đơn: Công ty dệt Phong Phú, nhà máy dệt tnhh hải vân(VN)
MICKEY FOR KIDSĐơn VN-4-1997-33301 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027860-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DISNEY BABIESĐơn VN-4-1997-33300 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027859-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
WINNIE THE POOHĐơn VN-4-1997-33299 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027858-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
POOHĐơn VN-4-1997-33298 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0040036-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES INC.
THE LION KINGĐơn VN-4-1997-33297 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027804-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
ESPRIT.Đơn VN-4-1997-32936 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027641-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
ESPRITĐơn VN-4-1997-32935 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027982-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
SKĐơn VN-4-1997-32771 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027357-000
Chủ đơn: Sunkyong Industries Limited
THOMAS MASONĐơn VN-4-1997-32708 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027235-000
Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A., COTONIFICIO ALBINI S.P.A.(IT)
DAVID & JOHN ANDERSONĐơn VN-4-1997-32707 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027233-000
Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.
ASHTON SHIRTINGSĐơn VN-4-1997-32706 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027232-000
Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.
ALBINIĐơn VN-4-1997-32705 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027231-000
Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.
SHANGĐơn VN-4-1997-32494 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032065-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
KAHNĐơn VN-4-1997-32493 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032064-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
SHAN-YUĐơn VN-4-1997-32492 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032063-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
MUSHUĐơn VN-4-1997-32491 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032062-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
PINGĐơn VN-4-1997-32490 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032061-000
Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION, DISNEY ENTERPRISE, INC.(US)
MULANĐơn VN-4-1997-32489 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032060-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
AQ SILK RĐơn VN-4-1997-32481 · nộp 23/01/1997 · văn bằng 4-0027149-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lụa tơ tằm Châu á, Công ty TNHH Lụa Tơ tằm Châu á(VN)
BHSĐơn VN-4-1997-32451 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0049774-000
Chủ đơn: BHS PLC(GB), BHS LIMITED
FERNMARKĐơn VN-4-1997-32400 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027042-000
Chủ đơn: new zealand wool board
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1997-32342 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0032811-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
PANARDĐơn VN-4-1996-32014 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026770-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
