Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 336/342
KENDOĐơn VN-4-1994-17056 · nộp 25/02/1994 · văn bằng 4-0014106-000
Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO.,LTD
HAIMARĐơn VN-4-1994-17053 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0014043-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Đồng Nai BOCHANG Quốc Tế DONA BOCHANG INT`L CO., LTD
BenchĐơn VN-4-1994-16892 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014292-000
Chủ đơn: Suyen Corporation(PH), SUYEN CORPORATION
T T.CitexĐơn VN-4-1994-16836 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014013-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Thành Công
MR.FRIENDLYĐơn VN-4-1994-16790 · nộp 20/01/1994 · văn bằng 4-0013954-000
Chủ đơn: SUPER PLANNING CO., LTD
BillabongĐơn VN-4-1993-16361 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013639-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
BT Bảo Thạch,Đơn VN-4-1993-16193 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0013370-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế Bảo Thạch, Cơ sở dệt Bảo Thạch(VN), Công ty TNHH sản xuất Bảo Thạch(VN)
USTERIZED-GOOD DAY Hôm nayĐơn VN-4-1993-16190 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0013368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Minh
Country roadĐơn VN-4-1993-16044 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013407-000
Chủ đơn: COUNTRY ROAD CLOTHING PTY. LTD.(AU), COUNTRY ROAD CLOTHING PTY LTD
Thủ đô, màn tuyn, công ty dệt 10-10Đơn VN-4-1993-15770 · nộp 19/10/1993 · văn bằng 4-0013775-000
Chủ đơn: Công ty dệt 10-10(VN), Công ty Cổ phần Dệt 10/10
KL,KIM LINHĐơn VN-4-1993-15736 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012984-000
Chủ đơn: Cơ sở KIM LINH
TPC Tân Phú CườngĐơn VN-4-1993-15727 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012969-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp thương mại Tân Phú Cường (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15626 · nộp 05/10/1993 · văn bằng 4-0012936-000
Chủ đơn: JONG STIT CO., Ltd.
ACE TEXĐơn VN-4-1993-15432 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012717-000
Chủ đơn: DAEHAN SYNTHETIC FIBER CO., LTD(KR), Taekwang Industrial Co., Ltd.
ĐPĐơn VN-4-1993-15151 · nộp 24/08/1993 · văn bằng 4-0012456-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Kim Đông Phương (DOPIMEX)
Tường phátĐơn VN-4-1993-14818 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012270-000
Chủ đơn: Công ty dệt nhuộm in bông Tường Phát(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dệt - nhuộm - in bông & may mặc Tường Phát
H dichicoĐơn VN-4-1993-14805 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012291-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dệt nhuộm in hoàn chỉnh Mạc Đĩnh Chi (Xí nghiệp Mạc Đĩnh Chi)
VITEXIM TLĐơn VN-4-1993-14317 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011935-000
Chủ đơn: Công ty dệt Thắng Lợi
CENTURY RIVERSIDE INNĐơn VN-4-1993-14303 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0024369-000
Chủ đơn: Century International Hotels (HK) ltd.
CENTURY INDOCHINAĐơn VN-4-1993-14302 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0024368-000
Chủ đơn: Century International Hotels (HK) ltd.
CENTURY SAIGON HOTELĐơn VN-4-1993-14301 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0032955-000
Chủ đơn: Century International Hotels (HK) ltd.
CENTURY INNĐơn VN-4-1993-14300 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0032954-000
Chủ đơn: Century International Hotels (HK) ltd.
CENTURY INTERNATIONAL HOTELSĐơn VN-4-1993-14297 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0033845-000
Chủ đơn: CENTURY INTERNATIONAL HOTELS (HK) LTD.
CĐơn VN-4-1993-14296 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0032953-000
Chủ đơn: Century International Hotels (HK) ltd.
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
ENFANTĐơn VN-4-1993-14187 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0017076-000
Chủ đơn: THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LTD.
DUETTEĐơn VN-4-1993-13897 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011602-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(AN)
SILHOUETTEĐơn VN-4-1993-13896 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011601-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(AN)
Đông NamĐơn VN-4-1993-13800 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011485-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt Đông Nam, Công ty Dệt Đông Nam(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
