Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 29/111
DREAM TRENDĐơn VN-4-2023-05300 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509653-000
Chủ đơn: LIN, PO-CHUAN
Ciao AccessoriesĐơn VN-4-2023-04631 · nộp 17/02/2023
Chủ đơn: TRẦN LÊ KIM NHỰT
HITACHIĐơn VN-4-2023-04554 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0526808-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)
choetĐơn VN-4-2023-04218 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516690-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
jctreĐơn VN-4-2023-04216 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516688-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
vovetĐơn VN-4-2023-04215 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516687-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
HutyaĐơn VN-4-2023-04214 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516686-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
htketĐơn VN-4-2023-04213 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516685-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
gicolĐơn VN-4-2023-04212 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516684-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
GelynĐơn VN-4-2023-04211 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516683-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
xyoutĐơn VN-4-2023-04208 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516681-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
HUSH PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-03172 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0509878-000
Chủ đơn: GUANGZHOU EAGLE FORTRESS HAIR PRODUCTS LTD.
G M GM CORP.Đơn VN-4-2023-03018 · nộp 07/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GM CORP
khêĐơn VN-4-2023-02938 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0509881-000
Chủ đơn: Trần Mỹ Linh
greenHairĐơn VN-4-2023-02889 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0525976-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK Gia Phạm
CharmHairĐơn VN-4-2023-02888 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0525977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK Gia Phạm
Giggle ScapeĐơn VN-4-2023-02073 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0534591-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
WONDERSHOPĐơn VN-4-2023-01675 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0549953-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Evelyn Hair BEST HAIR EXTENSION BRAND IN VIETNAMĐơn VN-4-2023-01578 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0503858-000
Chủ đơn: Nguyễn Thùy Dung
HYDE AND EEK BOUTIQUEĐơn VN-4-2023-01517 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0550438-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Wina BE EVOLVING . BE UNIQUEĐơn VN-4-2023-01395 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0511446-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV MUA BÁN VÀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ WINA
LĐơn VN-4-2023-00551 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0510720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LIBERTY LACE
HGVN HELLO GIRL OFFICIAL STOREĐơn VN-4-2023-00496 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0510265-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Mạnh
ALITAĐơn VN-4-2022-55888 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0540592-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh San
NAVAĐơn VN-4-2022-55886 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0540594-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh San
ISE ZIPPERS & ACCESSORIESĐơn VN-4-2022-55780 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0541269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phụ liệu may Nha Trang
BOAĐơn VN-4-2022-55591 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0594680-000
Chủ đơn: Boa Technology, Inc.
VPBank Hanoi International MarathonĐơn VN-4-2022-55484 · nộp 28/12/2022 · văn bằng 4-0541814-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
