Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 85/111
GEORGEĐơn VN-4-2011-10933 · nộp 03/06/2011 · văn bằng 4-0202117-000
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC, Wal-Mart Stores, Inc. (US)
WOOJIN PLASTICĐơn VN-4-2011-10643 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0196539-000
Chủ đơn: Woojin Plastic Co., Ltd., Jisook PAIK (KR)
W J U U JĐơn VN-4-2011-10642 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0196538-000
Chủ đơn: Woojin Plastic Co., Ltd., Jisook PAIK (KR)
MOFEEL [fei, er: phong phú, bạn]Đơn VN-4-2011-10493 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0185509-000
Chủ đơn: G. S. STRATEGIES LIMITED
D-FLEXĐơn VN-4-2011-10005 · nộp 25/05/2011
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
DuraflexĐơn VN-4-2011-10004 · nộp 25/05/2011
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
Duraflex [du ra lex]Đơn VN-4-2011-10003 · nộp 25/05/2011
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
STEALTHĐơn VN-4-2011-10002 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0199390-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
StealthĐơn VN-4-2011-10001 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0199364-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
SIDE SQUEEZEĐơn VN-4-2011-10000 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0207221-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
Rock LocksterĐơn VN-4-2011-09999 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0188203-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
ERGO-LOKĐơn VN-4-2011-09998 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191002-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
DUCKBILLĐơn VN-4-2011-09997 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191847-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
NuLiteĐơn VN-4-2011-09996 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191846-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
VenomĐơn VN-4-2011-09995 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0189601-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
XliteĐơn VN-4-2011-09994 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191845-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
PhantomĐơn VN-4-2011-09993 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191844-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
Ghost EyeĐơn VN-4-2011-09992 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0191843-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
UNITEXĐơn VN-4-2011-09991 · nộp 25/05/2011 · văn bằng 4-0193902-000
Chủ đơn: Duraflex Hong Kong Limited
Golden Lotus Plus Bông Sen VàngĐơn VN-4-2011-09711 · nộp 20/05/2011 · văn bằng 4-0214502-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED) (VN)
Vietnam AirlinesĐơn VN-4-2011-09710 · nộp 20/05/2011 · văn bằng 4-0197267-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN)
T Thêu Thường TínĐơn VN-4-2011-09562 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0187045-000
Chủ đơn: Hội thêu huyện Thường Tín
TOPVALU PRICEVALU QUALITY AND TRUST [pu-ra-i-su-ba-ryu]Đơn VN-4-2011-08326 · nộp 04/05/2011 · văn bằng 4-0206521-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
qh modeĐơn VN-4-2011-07994 · nộp 28/04/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần QH Mốt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




