Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 393/520
KK K&K [yIy]Đơn VN-4-2014-00542 · nộp 08/01/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tân Hoàng An
DASHA TrịnhĐơn VN-4-2014-00457 · nộp 08/01/2014 · văn bằng 4-0246437-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư DOHA
CANMIAĐơn VN-4-2014-00002 · nộp 02/01/2014 · văn bằng 4-0252757-000
Chủ đơn: ERACARE (M) SDN. BHD.
Takasimaya [ Takasima, ya: cửa hàng ]Đơn VN-4-2013-31102 · nộp 31/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đại Gia Đình
N&SĐơn VN-4-2013-30805 · nộp 27/12/2013 · văn bằng 4-0246348-000
Chủ đơn: Nguyễn Thu Huyền
CHARLOTTE HORNETSĐơn VN-4-2013-30768 · nộp 26/12/2013 · văn bằng 4-0255715-000
Chủ đơn: NBA Properties, Inc.
MegabassĐơn VN-4-2013-30635 · nộp 25/12/2013 · văn bằng 4-0245662-000
Chủ đơn: Megabass Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-30521 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0251057-000
Chủ đơn: MARUKIN CO., LTD.
Innovation for CustomersĐơn VN-4-2013-30331 · nộp 20/12/2013
Chủ đơn: NITTO DENKO CORPORATION
Đức ThiệnĐơn VN-4-2013-30005 · nộp 18/12/2013 · văn bằng 4-0249538-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đức Thiện
LURES FACTORYĐơn VN-4-2013-29934 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0245613-000
Chủ đơn: LURES FACTORY CO., LTD
RĐơn VN-4-2013-29929 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0255727-000
Chủ đơn: HIROUN SPORTS CO., LTD.
Mai Hoàng ONLINEĐơn VN-4-2013-29804 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0249257-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cổng thông tin thể thao điện tử Mai Hoàng Online
QINGLONGĐơn VN-4-2013-29670 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0245638-000
Chủ đơn: Nguyễn Thu Huyền
TUI [TJI]Đơn VN-4-2013-29602 · nộp 13/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thiên Thần Hạnh Phúc
STH T HĐơn VN-4-2013-29361 · nộp 11/12/2013 · văn bằng 4-0249251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sách và thiết bị trường học Thanh Hóa
HONEYWELLĐơn VN-4-2016-00471 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0312756-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
G OAL [O OAL]Đơn VN-4-2013-29001 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0257954-000
Chủ đơn: Li & Fung (B.V.I.) Limited
Vin KEĐơn VN-4-2013-28985 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0250348-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
AVENTOĐơn VN-4-2013-28981 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0249250-000
Chủ đơn: KIM, JAE BEOM
P AĐơn VN-4-2013-28969 · nộp 06/12/2013 · văn bằng 4-0251055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị giáo dục và đồ chơi Phương Anh
Sài Gòn SaoĐơn VN-4-2013-28672 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0246750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Sài Gòn Sao
WAKUWAKUĐơn VN-4-2013-28610 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0250376-000
Chủ đơn: WAKUWAKU JAPAN CORPORATION(JP), SKY Perfect JSAT Corporation(JP), SKY Perfect JSAT Corporation
AILEEXĐơn VN-4-2013-28498 · nộp 02/12/2013 · văn bằng 4-0243685-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc ánh
INCHARACTER COSTUMESĐơn VN-4-2013-28183 · nộp 27/11/2013
Chủ đơn: InCharacter Costumes, LLC
GABE froebel [Hoobd Koebel Hoebel]Đơn VN-4-2013-27946 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0285058-000
Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.
froebel [Hoobd Koebel Hoebel]Đơn VN-4-2013-27945 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250860-000
Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.
ENMULĐơn VN-4-2013-27943 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250740-000
Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.
FROEBELĐơn VN-4-2013-27941 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0250738-000
Chủ đơn: GREENSTICK Co., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
