Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 429/519
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-07104 · nộp 19/04/2011
Chủ đơn: NEXON Korea Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-07103 · nộp 19/04/2011 · văn bằng 4-0203699-000
Chủ đơn: NEXON KOREA CORPORATION, NEXON Korea Corporation (KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-07102 · nộp 19/04/2011 · văn bằng 4-0203698-000
Chủ đơn: NEXON KOREA CORPORATION, NEXON Korea Corporation (KR)
FIT TO SPEEDĐơn VN-4-2011-07043 · nộp 18/04/2011
Chủ đơn: Cobra Golf Incorporated
OMA FITNESS FITACSS [AO: sâu sắc, MA: mã não ]Đơn VN-4-2011-07026 · nộp 18/04/2011
Chủ đơn: OMA METAL INDUSTRIAL CO., LTD.
TADA Bánh Mì Thử là ghiềnĐơn VN-4-2011-06846 · nộp 15/04/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ TA DA
N NICKENTĐơn VN-4-2011-06814 · nộp 14/04/2011
Chủ đơn: Nickent Golf Korea Co., Ltd.
Thuận LiễuĐơn VN-4-2011-06768 · nộp 14/04/2011 · văn bằng 4-0195879-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất đồ chơi Thuận Liễu
LONG TOMĐơn VN-4-2011-06706 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0196603-000
Chủ đơn: Cobra Golf Incorporated
CRICKETSĐơn VN-4-2011-06123 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0198727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIRN Việt Nam
SlazengerĐơn VN-4-2011-05901 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0192203-000
Chủ đơn: Slazengers Limited
HS GOLFĐơn VN-4-2011-05897 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0189735-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư HS GOLF Việt Nam
BODY-SOLIDĐơn VN-4-2011-05507 · nộp 29/03/2011 · văn bằng 4-0320280-000
Chủ đơn: JOONG CHENN INDUSTRY CO., LTD.
AR GAMESĐơn VN-4-2011-05433 · nộp 28/03/2011 · văn bằng 4-0220594-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
Mii MAKERĐơn VN-4-2011-05432 · nộp 28/03/2011 · văn bằng 4-0183729-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
FACE RAIDERSĐơn VN-4-2011-05431 · nộp 28/03/2011
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
PING I20Đơn VN-4-2011-05342 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0192214-000
Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION
Elite Fitness & spaĐơn VN-4-2011-05284 · nộp 25/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH SYRENA
BLACKBERRY PLAYBOOKĐơn VN-4-2011-04988 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0193031-000
Chủ đơn: Research In Motion Limited
ROTICAĐơn VN-4-2011-04919 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0192200-000
Chủ đơn: Ngô Doãn Chính
I chi ban 1 Best Fishing TackleĐơn VN-4-2011-04744 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0195954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Việt Phong(VN), Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Quảng Thái Long
StreetPassĐơn VN-4-2011-04592 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0188284-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
StreetPass Mii PlazaĐơn VN-4-2011-04591 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0188148-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
SpotPassĐơn VN-4-2011-04589 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0192819-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
COLEMAN GO!Đơn VN-4-2011-04491 · nộp 16/03/2011 · văn bằng 4-0204763-000
Chủ đơn: Ignite USA, LLC, The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY INC.(US)
AFOĐơn VN-4-2011-04486 · nộp 16/03/2011 · văn bằng 4-0188150-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Robot TOSY, Công ty cổ phần ROBOT TOSY(VN)
88Đơn VN-4-2011-04302 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0188917-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Cầu Lông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

![Mẫu nhãn FUJI WINNER [fu:phong phú, thịnh vượng, giàu có; shi:quân sĩ, quân tử; wei:uy lực, sức mạnh]](/uploads/nhanhieu/50/VN4201104550-t.webp)