Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 436/519
Clay worksĐơn VN-4-2010-16631 · nộp 06/08/2010 · văn bằng 4-0175499-000
Chủ đơn: HANDS ON COMPANY LIMITED
Sự Lựa Chọn Của Bé Yêu CADUMĐơn VN-4-2010-16452 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0177833-000
Chủ đơn: GROUPE CADUM
NINTENDO 3DSĐơn VN-4-2010-16321 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0184165-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
BABY GAPĐơn VN-4-2010-16242 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0181006-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
GAPĐơn VN-4-2010-16241 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0181005-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
PLAYERS WRAPĐơn VN-4-2010-16114 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0185205-000
Chủ đơn: Eaton Corporation(US), Eaton Corporation
TKCĐơn VN-4-2010-15945 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0175563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh thiết bị giáo dục Thành Kiên
Nintendo 3DSĐơn VN-4-2010-15782 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0181101-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
BKĐơn VN-4-2010-15750 · nộp 23/07/2010 · văn bằng 4-0174405-000
Chủ đơn: BURGER KING CORPORATION
3DĐơn VN-4-2010-15743 · nộp 23/07/2010
Chủ đơn: Sharp Kabushiki Kaisha (also trading as Sharp Corporation)
TWINKLE STARSĐơn VN-4-2010-15564 · nộp 21/07/2010 · văn bằng 4-0183282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Sơn Hảo
WB GAMESĐơn VN-4-2010-15552 · nộp 21/07/2010 · văn bằng 4-0175268-000
Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.
PUSS IN BOOTSĐơn VN-4-2010-15309 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0179087-000
Chủ đơn: Dreamworks Animation L.L.C
MEGA BLOKSĐơn VN-4-2010-15266 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0190121-000
Chủ đơn: MEGA Brands Inc.,
AnAnĐơn VN-4-2010-15109 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0186728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ An An
DRAGONS UNIVERSEĐơn VN-4-2010-15066 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0181244-000
Chủ đơn: MEGA Brands Inc.,
INAZUMA ELEVENĐơn VN-4-2010-14594 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0171528-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LEVEL-5 (LEVEL-5 Inc.)
A ADIBOĐơn VN-4-2010-14571 · nộp 08/07/2010
Chủ đơn: Adibo Sports (Shen Zhen) Co., Ltd.
TOYS learning through play QĐơn VN-4-2010-14560 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0190119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Giới Trẻ Em
SCRIBBLENAUTSĐơn VN-4-2010-14370 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0172034-000
Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.
TH TRUE HAPPINESS Hạnh Phúc Đích Thực Là Sự Kết Hợp Tinh Tuý Giữa Tài Nguyên Thiên Nhiên Và Đẳng Cấp Công Nghệ Đỉnh CaoĐơn VN-4-2010-14280 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0201545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
Sức Mạnh Tri ThứcĐơn VN-4-2010-14200 · nộp 02/07/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-14191 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0181963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực
VĐơn VN-4-2010-14190 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0176183-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-14189 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0183806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực
SMITH & HAWKENĐơn VN-4-2010-14021 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181208-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Gawas MASTERPIECE [kuang: say mê, cuồng nhiệt]Đơn VN-4-2010-13919 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0167609-000
Chủ đơn: The Season Tackle Sdn. Bhd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

