Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 443/519
4D MAXRIDER Maxrider Co., LtdĐơn VN-4-2009-23473 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0178867-000
Chủ đơn: Maxrider Co., Ltd.
NEXRIDER Maxrider co., Ltd. 4DĐơn VN-4-2009-23472 · nộp 30/10/2009
Chủ đơn: Maxrider Co., Ltd.
MACTECĐơn VN-4-2009-23447 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0166465-000
Chủ đơn: MacGregor Golf Japan Ltd.
MacGregorĐơn VN-4-2009-23446 · nộp 30/10/2009
Chủ đơn: MacGregor GolfJapan Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-23445 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0169381-000
Chủ đơn: MacGregor Golf Japan Ltd.
PHUTHO SPORTĐơn VN-4-2009-23377 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0197328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Vạn Thái
SC Ngọc Thắng SINCE 1966Đơn VN-4-2009-23349 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0169090-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thắng
XD X DĐơn VN-4-2009-23326 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171425-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
SPRINGFIELD ARMORYĐơn VN-4-2009-23325 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171424-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
SPRINGFIELD ARMORY SINCE 1794Đơn VN-4-2009-23324 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171388-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
HOANG MAIĐơn VN-4-2009-23257 · nộp 28/10/2009 · văn bằng 4-0163086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hoàng Mai (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hoàng Mai
I QĐơn VN-4-2009-23081 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0182494-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế in bao bì quảng cáo I.Q
AUTHENTIC USA PRO EQUIPMENTĐơn VN-4-2009-22607 · nộp 21/10/2009
Chủ đơn: USA PRO IP LIMITED
ANGEL EYEĐơn VN-4-2009-22486 · nộp 20/10/2009 · văn bằng 4-0168316-000
Chủ đơn: ANGEL PLAYING CARDS CO., LTD.(JP), ANGEL PLAYING CARDS CO., LTD.
SNAKE EYESĐơn VN-4-2009-22382 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0163997-000
Chủ đơn: Golfsmith International, Inc.
Khánh TrìnhĐơn VN-4-2009-21787 · nộp 12/10/2009 · văn bằng 4-0161600-000
Chủ đơn: Lê Nguyễn Khánh Trình
Tân Khải HoànĐơn VN-4-2009-21775 · nộp 12/10/2009 · văn bằng 4-0159967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân Khải Hoàn
VDRĐơn VN-4-2009-20958 · nộp 30/09/2009 · văn bằng 4-0156341-000
Chủ đơn: Eaton Corporation (US), Eaton Corporation
TLĐơn VN-4-2009-20924 · nộp 30/09/2009 · văn bằng 4-0172691-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Long
lnĐơn VN-4-2009-20466 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0168044-000
Chủ đơn: Lining Sports (Shanghai) Company Limited
AIRCLIMBERĐơn VN-4-2009-20324 · nộp 23/09/2009 · văn bằng 4-0164761-000
Chủ đơn: Tristar Products, Inc.
NCX RAYĐơn VN-4-2009-19554 · nộp 15/09/2009 · văn bằng 4-0156540-000
Chủ đơn: DUNLOP SPORTS CO. LTD., Sri Sports Limited(JP)
PROVISORĐơn VN-4-2009-19507 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0165711-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
PENNĐơn VN-4-2009-19388 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0194534-000
Chủ đơn: Penn Fishing Tackle Mfg. Co.
MUJI [mujirushi ryohin]Đơn VN-4-2009-19182 · nộp 10/09/2009 · văn bằng 4-0185181-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.
SHAKESPEAREĐơn VN-4-2009-19057 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0169278-000
Chủ đơn: SHAKESPEARE COMPANY, LLC(US), SHAKESPEARE COMPANY, LLC
BoomSPEEDĐơn VN-4-2009-18908 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0164222-000
Chủ đơn: NEXON KOREA CORPORATION, NEXON Korea Corporation(KR), NEXON CORPORATION(KR)
BoomSPEEDĐơn VN-4-2009-18907 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0163566-000
Chủ đơn: NEXON KOREA CORPORATION, NEXON Korea Corporation(KR), NEXON CORPORATION (KR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
