Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 495/519
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41261 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034484-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41260 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.(VN)
G GERUĐơn VN-4-1999-41259 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034482-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh dụng cụ thể thao.(VN), Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru
MĐơn VN-4-1999-41184 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036057-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
MĐơn VN-4-1999-41180 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036078-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
SYNSTARĐơn VN-4-1999-41133 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034323-000
Chủ đơn: SYNSHEEN & CO., LTD.
STRONOMICĐơn VN-4-1999-41011 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034344-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A Delaware Corporation)
ARCSTARĐơn VN-4-1999-40937 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034545-000
Chủ đơn: NTT COMMUNICATIONS KABUSHIKI KAISHA (NTT COMMUNICATIONS CORPORATION)
ODYSSEYĐơn VN-4-1999-40916 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034222-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A DELAWARE CORPORATION)
DUAL FORCEĐơn VN-4-1999-40915 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034221-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A delaware Corporation)
ROSSIEĐơn VN-4-1999-40839 · nộp 08/02/1999 · văn bằng 4-0034065-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY ( A delaware corporation)
MIKASAĐơn VN-4-1999-40750 · nộp 26/01/1999 · văn bằng 4-0033861-000
Chủ đơn: MYOJYO RUBBER INDUSTRY CO., LTD.(JP), MIKASA CORPORATION
CONTINENTAL INDOCHINEĐơn VN-4-1999-40746 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034707-000
Chủ đơn: Công ty CONTINENTAL INDOCHINE IMPORT EXPORT LTD.
ROMANOĐơn VN-4-1999-40592 · nộp 06/01/1999 · văn bằng 4-0034667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may chỉ sợi Sung Hưng, Công ty May chỉ sợi Sung Hưng TNHH(VN)
SEAGULL MODELS SĐơn VN-4-1998-40530 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0035535-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S(VN), Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại mô hình Hải Âu
DUNKĐơn VN-4-1998-40483 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033437-000
Chủ đơn: MINE O' MINE, INC.
ORLANDO MiracleĐơn VN-4-1998-40469 · nộp 21/12/1998 · văn bằng 4-0047731-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
MINNESOTA LYNXĐơn VN-4-1998-40246 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0044994-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
POWER RANGERS LOST GALAXYĐơn VN-4-1998-40188 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0033133-000
Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA
DUYTANĐơn VN-4-1998-40012 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), công ty tnhh nhựa duy tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
SEA BEEĐơn VN-4-1998-40009 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033131-000
Chủ đơn: Cơ sở Phượng Hoàng(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S
ARISING STAR-T77Đơn VN-4-1998-39811 · nộp 14/10/1998 · văn bằng 4-0033346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S(VN), Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S
PLASMAĐơn VN-4-1998-39810 · nộp 14/10/1998 · văn bằng 4-0034580-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S
LITTLE SUNĐơn VN-4-1998-39809 · nộp 14/10/1998 · văn bằng 4-0034579-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu
CONSTRUCTOPEDIAĐơn VN-4-1998-39768 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033110-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
ROBOTICS INVENTION SYSTEMĐơn VN-4-1998-39767 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033109-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
POWER OF ROBOTICS @ YOUR COMMANDĐơn VN-4-1998-39766 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033108-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
MINDSTORMSĐơn VN-4-1998-39765 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033107-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
SCALAĐơn VN-4-1998-39764 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0040671-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.