Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.381 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.381 đơn, trang 1.664/1.847
V VitasteĐơn VN-4-2007-01769 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0102872-000
Chủ đơn: Hoàng Xuân Trường
Nam ThuậnĐơn VN-4-2007-01659 · nộp 23/01/2007 · văn bằng 4-0108586-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Tư doanh Nam Thuận
AnhhongĐơn VN-4-2007-01601 · nộp 23/01/2007 · văn bằng 4-0113963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm ánh Hồng(VN), Công ty TNHH thực phẩm ánh Hồng
FRUITYGHURTĐơn VN-4-2007-01587 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0109867-000
Chủ đơn: Promart International Co., Ltd
DPlusĐơn VN-4-2007-01586 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0109023-000
Chủ đơn: Promart International Co., Ltd
C olliJelĐơn VN-4-2007-01585 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0103747-000
Chủ đơn: Promart International Co., Ltd
DUTCH MILL DelightĐơn VN-4-2007-01584 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0111191-000
Chủ đơn: Promart International Co., Ltd
CASEiĐơn VN-4-2007-01583 · nộp 22/01/2007
Chủ đơn: Promart International Co., Ltd
DUTCH LADY fristiĐơn VN-4-2007-01548 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0106883-000
Chủ đơn: FRIESLAND Brands BV(NL), Friesland Brands B.V.(NL), FrieslandCampina Nederland B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-01547 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0106882-000
Chủ đơn: FRIESLAND Brands BV(NL), Friesland Brands B.V.(NL), FrieslandCampina Nederland B.V.
V Xuân HảiĐơn VN-4-2007-01489 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0104997-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Minh Thảo
BAO LONG SEAFOOD CO., LTDĐơn VN-4-2007-01484 · nộp 22/01/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại hải sản Bảo Long
G5hĐơn VN-4-2007-01470 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0088640-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ Hương Nguyên
Thạnh LợiĐơn VN-4-2007-01453 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0113331-000
Chủ đơn: Vũ Bích Tuyền
Thái HươngĐơn VN-4-2007-01452 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0113330-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hương
Ngọc ĐịnhĐơn VN-4-2007-01444 · nộp 22/01/2007 · văn bằng 4-0106679-000
Chủ đơn: Đặng Thị Định
PROTOMALTĐơn VN-4-2007-01422 · nộp 19/01/2007 · văn bằng 4-0105017-000
Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.
INCREDI-MILKĐơn VN-4-2007-01393 · nộp 19/01/2007 · văn bằng 4-0110272-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY, a Delaware corporation(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC
T D Tuyên Dương nước mắm Cơ sở sản xuất nước mắmĐơn VN-4-2007-01388 · nộp 19/01/2007 · văn bằng 4-0104416-000
Chủ đơn: Trần Văn Tuyến
T Công Ty TNHH Thông ThuậnĐơn VN-4-2007-01384 · nộp 19/01/2007 · văn bằng 4-0104415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thông Thuận
FULLEYSĐơn VN-4-2007-01272 · nộp 17/01/2007 · văn bằng 4-0093160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Quốc Tế, Công ty TNHH Các Sản phẩm Sữa Quốc tế (VN)
AM STARTĐơn VN-4-2007-01207 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0111482-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
Tiến Hải Fish SauceĐơn VN-4-2007-01116 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0113841-000
Chủ đơn: DNTN dịch vụ thương mại - sản xuất kinh doanh Nước mắm Tiến Hải
tp Xã Đoài Thành Phát SDC CO., LTDĐơn VN-4-2007-01090 · nộp 15/01/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xây dựng Thành Phát
F&NĐơn VN-4-2007-01086 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0107831-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED (SG), FRASER AND NEAVE, LIMITED
pure enjoyment.pure goodnessĐơn VN-4-2007-01085 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0111484-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED (SG), FRASER AND NEAVE, LIMITED
Thực phẩm - Thuốc Yen Bird's Nest Chitosan Hỗ Trợ Đường Tiêu HóaĐơn VN-4-2007-01030 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0126570-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn La Ni
TTT THANH THANH THIÊN Đậu Phộng COCOPINAT Nước Cốt DừaĐơn VN-4-2007-01026 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0107714-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Thanh Thanh Thiên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

