Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.799/1.847
BAR-SĐơn VN-4-1997-36594 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030456-000
Chủ đơn: BAR - S FOODS CO.
CHUCK WAGONĐơn VN-4-1997-36593 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030455-000
Chủ đơn: BAR - S FOODS CO.
GEPIMEXĐơn VN-4-1997-36571 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0030430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hai thành viên hải sản 404 (GEPIMEX 404 COMPANY), Công ty Hải sản 404(VN)
FROSTSĐơn VN-4-1997-36557 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030424-000
Chủ đơn: FROSTS FOOD & BEVERAGE PTE LTD.
DAIRY QUEENĐơn VN-4-1997-36541 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030485-000
Chủ đơn: AMERICAN DAIRY QUEEN CORPORATION
BerlaminĐơn VN-4-1997-36512 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0032530-000
Chủ đơn: A. MENARINI ASIA-PACIFIC HOLDINGS PTE LTD, BERLIN-CHEMIE AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
Party Platter Shrimp RingĐơn VN-4-1997-36492 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030962-000
Chủ đơn: YELIN ENTERPRISE CO., LTD.
Hưng Lợi Cá Hóa Long (CHL)Đơn VN-4-1997-36439 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hưng Lợi, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hưng Lợi(VN)
ABBOTT GROWĐơn VN-4-1997-36426 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0037381-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)
MERITUSĐơn VN-4-1997-36395 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0033117-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE. LTD.
BRIGHT SEAĐơn VN-4-1997-36380 · nộp 13/11/1997 · văn bằng 4-0030360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khai thác Thuỷ hải sản Thương mại Biển Sáng
BRIGHT SEAĐơn VN-4-1997-36379 · nộp 13/11/1997 · văn bằng 4-0030359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khai thác Thuỷ hải sản Thương mại Biển Sáng
LH Long HảiĐơn VN-4-1997-36210 · nộp 01/11/1997 · văn bằng 4-0033624-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến thuỷ đặc sản Long Hải
ZAPĐơn VN-4-1997-36209 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030194-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
JUMBOĐơn VN-4-1997-36161 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030157-000
Chủ đơn: BROEX, S.A.(PA), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.
JUMBOĐơn VN-4-1997-36160 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030156-000
Chủ đơn: BROEX, S.A.(PA), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.
SUNKISTĐơn VN-4-1997-36144 · nộp 27/10/1997 · văn bằng 4-0030150-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS INC.(US), SUNKIST GROWERS INC.
DV DAMEX Đại VũĐơn VN-4-1997-36132 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030143-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Vũ(VN), Hộ kinh doanh cơ sở chế biến thực phẩm Đại Vũ
BRIGHT SEAĐơn VN-4-1997-36131 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khai thác thủy hải sản thương mại Biển Sáng
SANTA COOKĐơn VN-4-1997-36081 · nộp 21/10/1997 · văn bằng 4-0030125-000
Chủ đơn: GATT INTERTRADE CO., LTD.
QV QUOC VIETĐơn VN-4-1997-36072 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kinh doanh chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Quốc Việt, Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Quốc Việt(VN)
TAKOMEX BRANDĐơn VN-4-1997-36071 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030116-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hải
SUPERĐơn VN-4-1997-36008 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030088-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.
LONGEVITY TRƯờNG SINHĐơn VN-4-1997-35998 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0055183-000
Chủ đơn: FrieslandCampina Nederland B.V., FRIESLAND BRANDS B.V.(NL)
KHASPEXCOĐơn VN-4-1997-35977 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0030071-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Khai thác và Dịch vụ Thủy sản Khánh Hòa
HOCK-EY GUYĐơn VN-4-1997-35960 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0030053-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến nông sản - hải sản Nam Hải (TNHH)
DOUBLE PARROTĐơn VN-4-1997-35920 · nộp 07/10/1997 · văn bằng 4-0030031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hải Minh
TI TAĐơn VN-4-1997-35881 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0028008-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Giai Việt (TNHH)
DoReMiĐơn VN-4-1997-35880 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0028007-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Giai Việt (TNHH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
