Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.812/1.847
CRYSTALĐơn VN-4-1996-27655 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0023259-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD., KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
[Tung Hsin Kuo Chi Tuan: đỉnh, mới, quốc tế, tổ chức, nhóm người]Đơn VN-4-1996-27637 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023419-000
Chủ đơn: Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.(KY), Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.
TING HSIN INT`LĐơn VN-4-1996-27636 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023240-000
Chủ đơn: Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.(KY), Ting Hsin (Cayman Islands) Holding Corp.
MR.KONĐơn VN-4-1996-27635 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023239-000
Chủ đơn: TINGYI (CAYMAN ISLANDS) HOLDING CORP.
MR. KONĐơn VN-4-1996-27634 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023924-000
Chủ đơn: TINGYI (CAYMAN ISLANDS) HOLDING CORP.
[Kang shih fu: hòa bình, thầy giáo, đầu bếp]Đơn VN-4-1996-27633 · nộp 07/03/1996 · văn bằng 4-0023238-000
Chủ đơn: TINGYI (CAYMAN ISLANDS) HOLDING CORP.
NHABEXIMSĐơn VN-4-1996-27629 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0023236-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nhà Bè
McNUGGETSĐơn VN-4-1996-27594 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0027599-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation
MAC FRIESĐơn VN-4-1996-27592 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023276-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation
UNCLE SCROOGE McDUCKĐơn VN-4-1996-27569 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023217-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27568 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023216-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1996-27567 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023215-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
PLUTOĐơn VN-4-1996-27566 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023214-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-1996-27565 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023213-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-1996-27563 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023211-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
JAFARĐơn VN-4-1996-27562 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023210-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
GOOFYĐơn VN-4-1996-27561 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023209-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27560 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023208-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
DONALD DUCKĐơn VN-4-1996-27559 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023207-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
DISNEYĐơn VN-4-1996-27558 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023206-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27557 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0027900-000
Chủ đơn: disney Enterprises, Inc.
ALADDIN AND JASMINEĐơn VN-4-1996-27556 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023205-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
101 DALMATIANSĐơn VN-4-1996-27555 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023204-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
FOLMAĐơn VN-4-1996-27510 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023159-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
ANMUMĐơn VN-4-1996-27509 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023158-000
Chủ đơn: Fonterra Brands (Singapore) Pte Limited
AY JY WEYĐơn VN-4-1996-27503 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023174-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.
SASAYAĐơn VN-4-1996-27502 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023173-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP., A.G.V. Products Corp.(TW)
AGVĐơn VN-4-1996-27501 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023155-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.
NEO NEOĐơn VN-4-1996-27500 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023252-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.
SUN VALLEYĐơn VN-4-1996-27460 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022963-000
Chủ đơn: Sun valley poultry limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.