Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.836/1.847
KG BRANDĐơn VN-4-1992-08861 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007818-000
Chủ đơn: KHONG GUAN VEGETABLE OIL REFINERY SDN BHD
VICKYĐơn VN-4-1992-08859 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007817-000
Chủ đơn: KHONG GUAN VEGETABLE OIL REFINERY SDN BHD
STEEL BRIDGE BRANDĐơn VN-4-1992-08858 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007816-000
Chủ đơn: KHONG GUAN VEGETABLE OIL REFINERY SDN BHD
WESSONĐơn VN-4-1992-08851 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007811-000
Chủ đơn: HUNT-WESSON, INC.(US), Richardson Oilseed Products (US) Limited, CONAGRA GROCERY PRODUCTS COMPANY(US)
HUNTĐơn VN-4-1992-08850 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007810-000
Chủ đơn: ConAgra Grocery Products Company, LLC, HUNT-WESSON, INC.(US), CONAGRA GROCERY PRODUCTS COMPANY(US)
SUNBEAMĐơn VN-4-1992-08830 · nộp 27/08/1992 · văn bằng 4-0007728-000
Chủ đơn: Sime Darby Oils Professional Sdn Bhd, SIME DARBY EDIBLE PRODUCTS LIMITED(SG)
SVĐơn VN-4-1992-08724 · nộp 12/08/1992 · văn bằng 4-0006642-000
Chủ đơn: SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO.,
YELINĐơn VN-4-1992-08720 · nộp 12/08/1992 · văn bằng 4-0007667-000
Chủ đơn: YELIN ENTERPRISE CO., LTD., YELIN ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
Sơn HảiĐơn VN-4-1992-08349 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007647-000
Chủ đơn: Công ty nông hải sản Sơn Hải
NGÔI SAO PHƯƠNG NAM SOUTHERN STAR VN VMĐơn VN-4-1992-08675 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0006457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty sữa Việt nam ( vinamilk )(VN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
4 TREVOSĐơn VN-4-1992-08611 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006440-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
ENSULACĐơn VN-4-1992-08609 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006774-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
VIGORĐơn VN-4-1992-08608 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006438-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
TULIP HOLLAND`S BEST INSTANTĐơn VN-4-1992-08607 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0008710-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY, CURACAO TRADING COMPANY(NL)
CETECO MILKĐơn VN-4-1992-08606 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006437-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
Hoà ChânĐơn VN-4-1992-08605 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006456-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoà Chẩn
THLĐơn VN-4-1992-08581 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006303-000
Chủ đơn: THAI HIN LONG TRADING PTE., LTD.
EAGLE KINGĐơn VN-4-1992-08567 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0006496-000
Chủ đơn: LIAN HENG AGARWOOD PTE, LTD
VECORNĐơn VN-4-1992-08531 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008201-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED(CK), LAM SOON TRADEMARK LIMITED
CHEF BRANDĐơn VN-4-1992-08528 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0017883-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08527 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008227-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED
GOLDEN LEAF BRANDĐơn VN-4-1992-08526 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008200-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08525 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008199-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED(CK), LAM SOON TRADEMARK LIMITED
RED LANTERNĐơn VN-4-1992-08524 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008198-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED(CK), LAM SOON TRADEMARK LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08523 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0017278-000
Chủ đơn: Lam Soon Trademark Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08522 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008197-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED(CK), LAM SOON TRADEMARK LIMITED
Nhĩ Hải An NH HIEU LAM HIEP THANHĐơn VN-4-1992-08502 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0006689-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải An Lâm Hiệp Thành
SECOND NATUREĐơn VN-4-1992-08501 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0007488-000
Chủ đơn: AVOSET FOOD CORPORATION
POUR'N WHIPĐơn VN-4-1992-08500 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0007484-000
Chủ đơn: AVOSET FOOD CORPORATION
QWIPĐơn VN-4-1992-08499 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0007424-000
Chủ đơn: AVOSET FOOD CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.