TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 337/628

  1. Mẫu nhãn MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G110
    MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G110

    Đơn VN-4-2017-21428 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335231-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T1100
    MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T1100

    Đơn VN-4-2017-21427 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335138-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z03
    OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z03

    Đơn VN-4-2017-21425 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335140-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn OEXPO UMAX X-13
    OEXPO UMAX X-13

    Đơn VN-4-2017-21424 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335101-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn SPEC Walli WATER BORNE W03
    SPEC Walli WATER BORNE W03

    Đơn VN-4-2017-21423 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335102-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn SPEC GO GREEN FEXX S03
    SPEC GO GREEN FEXX S03

    Đơn VN-4-2017-21422 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335103-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn MYKOLOR Passion Water Lock P03
    MYKOLOR Passion Water Lock P03

    Đơn VN-4-2017-21420 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335105-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G300
    MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G300

    Đơn VN-4-2017-21419 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335106-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn MyKOLOR TOUCH WATER SEAL T3000
    MyKOLOR TOUCH WATER SEAL T3000

    Đơn VN-4-2017-21418 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335107-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z02
    OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z02

    Đơn VN-4-2017-21416 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335109-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn MYKOLOR Passion Water Lock P02
    MYKOLOR Passion Water Lock P02

    Đơn VN-4-2017-21415 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335110-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z01
    OEXPO ZOCO HUMIDLOK Z01

    Đơn VN-4-2017-21414 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0334989-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn SPEC Walli WATER BORNE W01
    SPEC Walli WATER BORNE W01

    Đơn VN-4-2017-21413 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0334988-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn SPEC GO GREEN FEXX SO1
    SPEC GO GREEN FEXX SO1

    Đơn VN-4-2017-21412 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0334987-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn MYKOLOR Passion Water Lock P01
    MYKOLOR Passion Water Lock P01

    Đơn VN-4-2017-21411 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0334986-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn APUS
    APUS

    Đơn VN-4-2017-21407 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335810-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Hải

  17. Mẫu nhãn TARU
    TARU

    Đơn VN-4-2017-21058 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0336564-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Tuyết Sơn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.