Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 623/628
- SONATA
Đơn VN-4-1992-09130 · nộp 18/09/1992 · văn bằng 4-0008014-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB) - TEFLON
Đơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US) - LIBERTY
Đơn VN-4-1992-08958 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0006737-000
Chủ đơn: LIAN HENG AGARWOOD PTE.LTD. - VICO F
Đơn VN-4-1992-08825 · nộp 26/08/1992 · văn bằng 4-0007364-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nam Sơn(VN), Huỳnh Kim Hải, Cơ sở Kim Sơn(VN), Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Nam Sơn(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Nam Sơn(VN) - Rồng Đen
Đơn VN-4-1992-08293 · nộp 18/08/1992 · văn bằng 4-0007713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rồng Đen, Trung tâm Công nghệ Hoá học, Liên Hiệp khoa học sản xuất công nghệ Sinh-Hóa học(VN) - Cửu Long CL
Đơn VN-4-1992-08737 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0006497-000
Chủ đơn: Nhà máy văn phòng phẩm Cửu long(VN), Công ty Văn phòng phẩm Cửu Long(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Cửu Long - TI-PURE
Đơn VN-4-1992-08762 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007630-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, THE CHEMOURS COMPANY TT, LLC(US), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-08541 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0006517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn Hải Phòng - RENUZIT
Đơn VN-4-1992-08172 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007061-000
Chủ đơn: The Drackett Company(US), S.C JOHNSON & SON, INC - SOLAGARD
Đơn VN-4-1992-07798 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006874-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - ESTAPOL
Đơn VN-4-1992-07797 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006873-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - KILLRUST
Đơn VN-4-1992-07796 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006872-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - DIMET
Đơn VN-4-1992-07795 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006871-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - DIMETAL
Đơn VN-4-1992-07794 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006870-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - WATTYL
Đơn VN-4-1992-07793 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006869-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - WATTYL DIMET
Đơn VN-4-1992-07792 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006868-000
Chủ đơn: WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914, WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED ACN 000 035 914(AU) - VA VianCO
Đơn VN-4-1992-07781 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0006860-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Việt ấn(VN), Công ty chế biến thực phẩm Việt ấn (TNHH) - Castrol
Đơn VN-4-1992-07626 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005245-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - L Castrol
Đơn VN-4-1992-07625 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005244-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - MANDARIN DUCK BRAND
Đơn VN-4-1992-07569 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006672-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED, TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH) - SHARK
Đơn VN-4-1992-07566 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006788-000
Chủ đơn: TANG ENG PAINT CO., LTD - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-07565 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006787-000
Chủ đơn: TANG ENG PAINT CO., LTD - RAINBOW
Đơn VN-4-1992-07506 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006633-000
Chủ đơn: YUNG CHI PAINT & VARNISH MFG. CO., LTD - KIWI
Đơn VN-4-1992-07363 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006578-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc. - KIWI
Đơn VN-4-1992-07362 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006577-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc. - N
Đơn VN-4-1992-07195 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007158-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US) - NALCO
Đơn VN-4-1992-07194 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007157-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US) - SEIKO
Đơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION - SEAST
Đơn VN-4-1992-06402 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005825-000
Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD. - TOKABLACK
Đơn VN-4-1992-06401 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005824-000
Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.