Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 533/2.710
PICKERSĐơn VN-4-2024-05298 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564391-000
Chủ đơn: McCain Foods Limited
food B B L Enjoy It Your Way!Đơn VN-4-2024-05291 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư BTH
BEE's FOOD YUMMYĐơn VN-4-2024-05266 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH đào tạo và hợp tác quốc tế VTP Group
Arata WellnessĐơn VN-4-2024-05216 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần BFP
K K-INSAM KOREA GEUMSAN INSAMĐơn VN-4-2024-05211 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0581607-000
Chủ đơn: Chungcheongnam-do Geumsan-gun
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05200 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563168-000
Chủ đơn: HENAN LIANGDI CATERING MANAGEMENT CO., LTD.
AZCHEFĐơn VN-4-2024-05189 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0569612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Chef
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05182 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571537-000
Chủ đơn: Hefei Guanghui Food Co., Ltd.
MINSHIFU [min shi fu]Đơn VN-4-2024-05181 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571536-000
Chủ đơn: Hefei Guanghui Food Co., Ltd.
YI HE TANGĐơn VN-4-2024-05171 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0617413-000
Chủ đơn: WUHAN YIHUI DRINKING TECHNOLOGY CO., LTD.
YIHETANG ANYTIME IS TEATIMEĐơn VN-4-2024-05170 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0617412-000
Chủ đơn: WUHAN YIHUI DRINKING TECHNOLOGY CO., LTD.
MooochiiĐơn VN-4-2024-05159 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564283-000
Chủ đơn: AICE Group Holdings Pte. Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05152 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564343-000
Chủ đơn: Hefei Guanghui Food Co., Ltd.
CasGal [ka: thẻ; shi: phục vụ; jia: cô gái]Đơn VN-4-2024-05146 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0569509-000
Chủ đơn: Longhai MCLUNE Food Co., Ltd.
WU Ngô [Wu: Ngô]Đơn VN-4-2024-05143 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0569508-000
Chủ đơn: WU CHING CHING
SWEET BEAN COFFEEĐơn VN-4-2024-05141 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ALADDIN Việt Nam
YUAN JI DUMPLING [Yuan: họ Yuan; Ji: Ghi lại, nhớ; Yun: Nói; Jiao: Bánh bao nhân thịt]Đơn VN-4-2024-05083 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562634-000
Chủ đơn: Yuen Kee Food Group Co., Ltd.
YUMSNAXĐơn VN-4-2024-05082 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562633-000
Chủ đơn: HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
CHILLUPĐơn VN-4-2024-05081 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562632-000
Chủ đơn: HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
SPEZIEĐơn VN-4-2024-05077 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562629-000
Chủ đơn: HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
Q-MEALĐơn VN-4-2024-05076 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562628-000
Chủ đơn: HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
CEMIĐơn VN-4-2024-05075 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562627-000
Chủ đơn: HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
CÀ PHÊ NGUYÊN CHẤT - COFFEE ORGANIC M'ThuỳĐơn VN-4-2024-05050 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571210-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh M'Thùy
DUY HƯƠNGĐơn VN-4-2024-05047 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: Hoàng Thị Hương
Titmit shopĐơn VN-4-2024-05030 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thiết bị số DMART
SanKu Maots'ai [san: số 3; gu: chú ý; mao cai: lẩu cay ăn liền]Đơn VN-4-2024-05023 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571641-000
Chủ đơn: CAO, Min.
YUZHiWEi [yu: dẫn động; zhi: đi; wei: mùi]Đơn VN-4-2024-05022 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571640-000
Chủ đơn: GUANGDONG XINMENG FOOD CO.,LTD.
M R S J [mei: mỗi; ri: mặt trời; sheng: sinh ra; ji: cơ hội]Đơn VN-4-2024-05021 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0571639-000
Chủ đơn: GUANGDONG XINMENG FOOD CO.,LTD.
AjiĐơn VN-4-2024-05020 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: GUANGDONG XINMENG FOOD CO.,LTD.
ngưỡngĐơn VN-4-2024-05016 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0579455-000
Chủ đơn: Đỗ Hoàng Công Nguyên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.