Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 705/2.710
TruthFoods Vươn tầm nông sản xanhĐơn VN-4-2023-07253 · nộp 07/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRUTH GROUP
HPT HỢP TÁC-PHÁT TRIỂN-THỊNH VƯỢNGĐơn VN-4-2023-07249 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0525654-000
Chủ đơn: Trần Công Phố
Cafe+ 84Đơn VN-4-2023-07241 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0528989-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Trường
Khang ThanhĐơn VN-4-2023-07227 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0545210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
TIFFANY KINGĐơn VN-4-2023-07203 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC.
SWICH TOWNYĐơn VN-4-2023-07202 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0519811-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC.
TANGOĐơn VN-4-2023-07201 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC.
AZChefĐơn VN-4-2023-07198 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0509631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Chef
Cái lò nướngĐơn VN-4-2023-07197 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0576507-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Uyên
CHUNKO'S DUNKO'SĐơn VN-4-2023-07187 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0519810-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS co. LLC.
ASTRO DIP'DĐơn VN-4-2023-07186 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS co. LLC.
PICCADELI OH WOWĐơn VN-4-2023-07185 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS co. LLC.
CHOCOLATE DE BONBELLESĐơn VN-4-2023-07184 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0519809-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC.
Kangaroo VillageĐơn VN-4-2023-07169 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0517694-000
Chủ đơn: KANGAROO VILLAGE PTY LTD
KOKOMI ĐẠI MỘT GÓI RƯỠIĐơn VN-4-2023-07164 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0511650-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG MASAN
BFP BEST FOR PEOPLEĐơn VN-4-2023-07135 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0583329-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BFP
T T'S COFFEEĐơn VN-4-2023-07115 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0521776-000
Chủ đơn: TRẦN THỊ NHƯ TIÊN
Hebes PROGAINĐơn VN-4-2023-07098 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0539411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần RV NUTRITION Việt Nam
POWERMAN 48 HĐơn VN-4-2023-07086 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0593246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát PTT
POWERMAN 48 HĐơn VN-4-2023-07085 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0593245-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát PTT
FOOD CATSKY Bán hàng bằng tất cả sự Tử TếĐơn VN-4-2023-07079 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0557602-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Đức
Feli TEA felix tea for healthĐơn VN-4-2023-07063 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm DELTA D’ASIA
CÀ PHÊ THẦN DƯỢCĐơn VN-4-2023-07046 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0511672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cà Phê Thần Dược
P P PonPon Green, Clean & SafeĐơn VN-4-2023-07019 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0562204-000
Chủ đơn: Trần Duy Thiều
D 2DAYĐơn VN-4-2023-06990 · nộp 03/03/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Thanh
LADOGAĐơn VN-4-2023-06979 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0519805-000
Chủ đơn: VŨ VĂN THÀNH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-06945 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0516374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Ngân Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn HIỆU ĐỒNG TIỀN Bột Chiên Giòn PHỒNG GIÒN-XỐP Crisp Fried Powder Mix [Thiệu Trị Thông Bảo]](/uploads/nhanhieu/94/VN4202307094-t.webp)