Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.005/1.073
Đông Nam Nước Uống Tinh Khiết BOTTLED DRINKING WATER PQĐơn VN-4-2002-06967 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052087-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Đông Nam
Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn LS LASUCOĐơn VN-4-2002-06961 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0055616-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn
NƯớC KHOáNG THIÊN NHIÊN VICTORY 1500ML CÔNG TY THắNG LợIĐơn VN-4-2002-06939 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0053883-000
Chủ đơn: Công ty Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH một thành viên Thắng Lợi(VN), Công ty cổ phần Thắng Lợi Bình Dương
VETEXĐơn VN-4-2002-06894 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051430-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm xuất khẩu Quảng Ngãi
ULTRAĐơn VN-4-2002-06892 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0054480-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
STINGĐơn VN-4-2002-06855 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051206-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
DOLAVA BIA DOLAVA BEERĐơn VN-4-2002-06709 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050608-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Bia Dolava
HBĐơn VN-4-2002-06668 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0050569-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Bình
PARIVINAĐơn VN-4-2002-06662 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0050529-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp Huỳnh Phát
SIROOTRINH NHãN HIệU MặT TRờI TRINH TRAN SU PAI CHU TRINH THAI YANG MAĐơn VN-4-2002-06632 · nộp 15/10/2002 · văn bằng 4-0051327-000
Chủ đơn: Cơ sở Siro Trinh(VN), Cơ sở Siro Trinh
SOBE RUSHĐơn VN-4-2002-06626 · nộp 15/10/2002 · văn bằng 4-0067644-000
Chủ đơn: South Beach Beverage Company, Inc.
AGIFISHĐơn VN-4-2002-06614 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055544-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản An Giang (ANGIANG FISHERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY - AGIFISH.CO)
HAPROSIMEX SAIGON HĐơn VN-4-2002-06582 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Công ty sản xuất dịch vụ & xuất nhập khẩu Nam Hà Nội (Haprosimex Sài Gòn)(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON
CF FOCOCEVĐơn VN-4-2002-06545 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0054418-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm & đầu tư công nghệ(VN), Công ty TNHH một thành viên thực phẩm và đầu tư FOCOCEV, Công ty thực phẩm và đầu tư Công nghệ(VN)
PREMIUM QUALITY Phú YênĐơn VN-4-2002-02474 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0051163-000
Chủ đơn: Công ty kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên
ĐạI LợI - ENTERPRISEĐơn VN-4-2002-06505 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051923-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Đại Lợi
Xí NGHIệP ĐạI LợI TRADE MARK BIA ĐạI LợIĐơn VN-4-2002-06504 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051944-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Đại Lợi
AV AQUAVIEĐơn VN-4-2002-06495 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0052218-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước giải khát Quốc tế Thái Dương, Doanh nghiệp tư nhân Minh Quân(VN)
BIA - BEER - BIERE BEER BạCH ĐằNG 1Đơn VN-4-2002-06494 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051864-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm Bạch Đằng
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-06411 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051419-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION.
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
PERNOD RICARDĐơn VN-4-2001-05206 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0067703-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD(FR), PERNOD RICARD
ĐạI LợIĐơn VN-4-2002-06361 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051316-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Đại Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06304 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0050883-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
LIPTON ICE TEAĐơn VN-4-2002-01429 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0050885-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HENG HEANG LIEM DUONG LAM HIENĐơn VN-4-2002-06234 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0054755-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đại Minh
HANOI MILKĐơn VN-4-2002-04374 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0053161-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà nội (Hanoimilk Joint Stock Company)(VN), Công ty cổ phần sữa Hà Nội (Hanoimilk Joint Stock Company)
HANOI MILKĐơn VN-4-2002-04369 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0054644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà nội (Hanoimilk Joint Stock Company)(VN), Công ty cổ phần sữa Hà Nội (Hanoimilk Joint Stock Company)
HAPROĐơn VN-4-2002-06220 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050875-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Công ty sản xuất dịch vụ và xuất nhập khẩu Nam Hà Nội(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
