Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.013/1.073
WATER SOURCEĐơn VN-4-2001-04940 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Phát Triển
ZONEĐơn VN-4-2001-04915 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044149-000
Chủ đơn: MR. NARONG DEERITDECHA, A THAI CITIZEN
GAYAL Hoàng Phương Trâu chiếnĐơn VN-4-2001-04909 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044904-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Hoàng Phương(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hoàng Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04875 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0045744-000
Chủ đơn: GOLD ROAST (SINGAPORE) PTE LTD
MADAM KIMĐơn VN-4-2001-04874 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0058520-000
Chủ đơn: Gold Roast (Singapore) Pte Ltd
ENFALACĐơn VN-4-2001-04857 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0043984-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US)
ENFAMILĐơn VN-4-2001-04826 · nộp 18/10/2001 · văn bằng 4-0043926-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US)
EN 123Đơn VN-4-2001-04810 · nộp 16/10/2001 · văn bằng 4-0046055-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn CKL (Việt Nam)
WRANGYER DRINKĐơn VN-4-2001-04728 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0045994-000
Chủ đơn: HERBAL LABORATORIES LTD.
JOHNNIE WALKER 1Đơn VN-4-2001-04660 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0054627-000
Chủ đơn: DIAGEO BRANDS B.V.
JOHNNIE WALKER ONEĐơn VN-4-2001-04659 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0048999-000
Chủ đơn: GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V.
EASY WAYĐơn VN-4-2001-04611 · nộp 03/10/2001 · văn bằng 4-0047516-000
Chủ đơn: EASY WAY STATION CO., LTD., LEISURE STATION CO., LTD.(TW)
LIGO BRANDĐơn VN-4-2001-04543 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0048656-000
Chủ đơn: LIBERTY GOLD FRUIT COMPANY, LP, LIBERTY GOLD FRUIT CO., INC.(US), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Tiến Hoá(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ-bách hoá-xuất nhập khẩu Hoà Hưng(VN)
NA Nhân áiĐơn VN-4-2001-04414 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044406-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
PEETYĐơn VN-4-2001-04386 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044509-000
Chủ đơn: Công ty chế biến và kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội ( HA NOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội
BESTYĐơn VN-4-2001-04385 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044508-000
Chủ đơn: Công ty chế biến và kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội ( HA NOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội
DIELAC SCHOLARĐơn VN-4-2001-04373 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
KIM ANHĐơn VN-4-2001-04283 · nộp 17/09/2001 · văn bằng 4-0043804-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Chè Kim Anh
Đại PhúcĐơn VN-4-2001-04248 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0047774-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Phúc
GASACOĐơn VN-4-2001-04140 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0046395-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Quang Minh (TNHH)(VN), Công ty TNHH chế biến thực phẩm Quang Minh
Thiên VănĐơn VN-4-2001-04127 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045776-000
Chủ đơn: Công ty Bia Hải Phòng
FOR YOUĐơn VN-4-2001-04094 · nộp 07/09/2001 · văn bằng 4-0046412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Trường Sinh.
PHú SEN SINBADĐơn VN-4-2001-04091 · nộp 07/09/2001 · văn bằng 4-0045100-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ Nghệ Thực Phẩm Phú Yên (PYFINCO)
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-04039 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
NINJAĐơn VN-4-2001-03712 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0044712-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn CKL (Việt Nam)
iCAFEĐơn VN-4-2001-03952 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043330-000
Chủ đơn: BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
WILD CHERRY PEPSIĐơn VN-4-2001-03936 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0044403-000
Chủ đơn: PEPSICO,INC
Thalaken beerĐơn VN-4-2001-03931 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hà Lan
KISTĐơn VN-4-2001-03882 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0045980-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô, Công ty trách nhiệm hữu hạn nước giải khát Việt Nam(VN)
LIFTĐơn VN-4-2001-03880 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0043668-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô, Công ty trách nhiệm hữu hạn nước giải khát Việt Nam(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.