Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.018/1.073
GOLD NATURALĐơn VN-4-2000-50271 · nộp 28/12/2000 · văn bằng 4-0044296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát Hoàn Cầu
VitaliteĐơn VN-4-2000-50194 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0048279-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
VITAFRUITĐơn VN-4-2000-50193 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041615-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONNAL
TEI-FUĐơn VN-4-2000-50192 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041614-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONNAL
SUNSPORTĐơn VN-4-2000-50191 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041638-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
SUNRIDERĐơn VN-4-2000-50188 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041636-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
SUNERGYĐơn VN-4-2000-50187 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041613-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
SRĐơn VN-4-2000-50186 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041921-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
NU PLUSĐơn VN-4-2000-50182 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041632-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL.
FORTUNE DELIGHTĐơn VN-4-2000-50181 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041631-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL.
HAVINAĐơn VN-4-2000-50157 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0041905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất nước uống tinh khiết Hải Cường
Nước tăng lực HAPPY CONG TY NUOC GIAI KHAT CHUONG DUONGĐơn VN-4-2000-50155 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0043652-000
Chủ đơn: Công ty nước giải khát Chương Dương.(VN), Công ty cổ phần nước giải khát Chương Dương
VAKIAĐơn VN-4-2000-50114 · nộp 19/12/2000 · văn bằng 4-0042270-000
Chủ đơn: Công ty kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội TNHH (VIEFO), Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Hà Nội - VIEFO(VN)
T & C TC THANH CONGĐơn VN-4-2000-50063 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0043475-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chín viên kim cương, Cơ sở Thành Công(VN)
CARLSBERG BEERĐơn VN-4-2000-50045 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0042537-000
Chủ đơn: Carlsberg A/S, CARLSBERG A/S(DK)
DAPHAĐơn VN-4-2000-50036 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0041512-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nước uống đóng chai Đại Phát, Công ty TNHH thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát (Nay là: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đại Phát)(VN)
HC Hải CườngĐơn VN-4-2000-49985 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042175-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất nước uống tinh khiết Hải Cường
SAIGON ICEĐơn VN-4-2000-49945 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0043215-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nước giải khát Sài Gòn I.C.E
open UPĐơn VN-4-2000-49929 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0044652-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Minh Hạnh
HảI HàĐơn VN-4-2000-49610 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0040445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rượu, Bia, Nước giải khát Hải Hà - Hà Nội, Đỗ Đức Chính(VN)
K B KIM BIêNĐơn VN-4-2000-49911 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040506-000
Chủ đơn: HTX chế biến Hoa quả cây con đặc sản Kim Biên
Châu ThànhĐơn VN-4-2000-49901 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040899-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu Thành
KIM ANHĐơn VN-4-2000-49842 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chè Kim Anh, Công ty cổ phần chè Kim Anh(VN)
Cá HEOĐơn VN-4-2000-49828 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0042323-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Vĩnh Thái Thành, Công ty TNHH thương mại sản xuất Vĩnh Thái Thành(VN), Công ty TNHH thương mại Vĩnh Thái Thành (VITTACO.LTD)(VN)
LaVie NƯớC KHOáNG THIÊN NHIÊNĐơn VN-4-2000-48611 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0038443-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn La Vie
RICE THERAPYĐơn VN-4-2000-49770 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040715-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
RiceuticalĐơn VN-4-2000-49769 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040688-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
RICEOĐơn VN-4-2000-49768 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040539-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

