Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 934/1.073
TROPICANA SUPER JUICEĐơn VN-4-2006-12791 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0101333-000
Chủ đơn: TROPICANA PRODUCTS, INC.
TROPICANA SPARKLINGĐơn VN-4-2006-12790 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0101332-000
Chủ đơn: TROPICANA PRODUCTS, INC.
THUAN THANH Goland T TĐơn VN-4-2006-12680 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0085932-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Thuận Thành
Jui SmileĐơn VN-4-2006-12668 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0087102-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nafoods Group, Công ty cổ phần thực phẩm Nghệ An(VN)
SolidĐơn VN-4-2006-12626 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0084849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tô Giang
HOLLY LAND [Hao Zhen Tee: thánh địa tuyệt vời] DRINK FOR HEALTHĐơn VN-4-2006-12613 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0088158-000
Chủ đơn: Thai Agri Foods Public Company Limited.
ANCHOR STRONG BEER COLD FILTERED ALC 8.8% VOL GUINNESS ANCHOR BERHAD ARAK MENGANDUNGI 8.8% I/I ALKOHOLĐơn VN-4-2006-12480 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0084501-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED (SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHOR STRONG BEER COLD FILTERED ALC 8.8% VOL GUINNESS ANCHOR BERHAD ARAK MENGANDUNGI 8.8% I/I ALKOHOLĐơn VN-4-2006-12479 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0087436-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED (SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHOR STRONGĐơn VN-4-2006-12478 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0087435-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED (SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
W ICE.COFFEEĐơn VN-4-2006-12475 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0085927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Long Thuỷ A.L.T.COM, Công ty cổ phần Bắc Kinh(VN)
W ICE.TEAĐơn VN-4-2006-12474 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0085926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Long Thuỷ A.L.T.COM, Công ty cổ phần Bắc Kinh(VN)
W ICE.FOODĐơn VN-4-2006-12473 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0085925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Long Thuỷ A.L.T.COM, Công ty cổ phần Bắc Kinh(VN)
SNOW WHITEĐơn VN-4-2006-12442 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0109969-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
SLEEPING BEAUTYĐơn VN-4-2006-12428 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0083990-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
ROOĐơn VN-4-2006-12414 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0199446-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
TROPILIFEĐơn VN-4-2006-12277 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0090720-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần sức sống Nhiệt Đới
Vinaken PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-2006-12273 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0083141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tân Tây Đô(VN), Công ty TNHH Nước giải khát & Bao bì thực phẩm Vinaken
Hoàng HảiĐơn VN-4-2006-12227 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083932-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất xây dựng thương mại dịch vụ Hoàng Hải
Vàm cỏĐơn VN-4-2006-12226 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất xây dựng thương mại dịch vụ Hoàng Hải
Phú Minh STARONEĐơn VN-4-2006-12196 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Minh
GREEN TEA O2 VINA CAMIN [lù cha, trà xanh]Đơn VN-4-2006-12160 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0083883-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến thực phẩm Hải Hà
GOLDEN BEES G BĐơn VN-4-2006-12137 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0082874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ong Vàng - GBS
AQUA CHIP'SĐơn VN-4-2006-12116 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0093672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Minh
ELVIRAĐơn VN-4-2006-07719 · nộp 28/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Bằng Hữu Vĩnh Phúc
HAMADECOĐơn VN-4-2006-12111 · nộp 27/07/2006
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất nước uống Lăng Cô
TAZOĐơn VN-4-2006-12093 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0109584-000
Chủ đơn: ekaterra Group IP Holdings B.V., Starbucks Corporation(US), Starbucks Corporation d/b/a Starbucks Coffee Company(US)
TAZOĐơn VN-4-2006-12092 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0109583-000
Chủ đơn: ekaterra Group IP Holdings B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-12077 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0101863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Âu Lạc
DUTCH LADY Sẵn sàng một sức sống!Đơn VN-4-2006-12053 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0084447-000
Chủ đơn: FRIESLAND Brands BV(NL), FRIESLAND Brands BV (NL), FrieslandCampina Nederland B.V.
T BĐơn VN-4-2006-12038 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0096015-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Thiên Bảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.